Nihongo

寿司すしsushi
- sushi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUSHI

寿

寿司 (すし, phiên âm: sushi) có nghĩa là "sushi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:sushi
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud