寿司(すし、sushi)
- sushi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUSHI
寿司
すし
寿司 (すし, phiên âm: sushi) có nghĩa là "sushi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | sushi |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
寿司 (すし) là một món ăn truyền thống của Nhật Bản, được làm từ cơm trộn giấm (cơm sushi) kết hợp với các nguyên liệu khác nhau như hải sản (cá, tôm, mực…), rau củ, trứng, v.v. Món ăn này được biết đến trên toàn thế giới và được yêu thích bởi hương vị độc đáo và sự đa dạng của nó. ⚫︎ Thành phần chính là cơm sushi, một loại cơm được nấu chín và trộn với giấm gạo, đường và muối. ⚫︎ Các nguyên liệu khác nhau được sử dụng để trang trí và thêm hương vị cho 寿司, chẳng hạn như cá hồi, cá ngừ, tôm, bạch tuộc, rong biển, dưa chuột, trứng tráng, v.v. ⚫︎ 寿司 có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, từ 寿司 cuộn (maki), 寿司 nắm (nigiri), 寿司 hộp (oshi) đến 寿司 rải (chirashi).
⚫︎今日は美味しい《寿司を食べに行きましょう。》 ⚫︎Dịch: Hôm nay chúng ta cùng đi ăn 寿司 ngon nhé. ⚫︎《寿司が好きですか?》 ⚫︎Dịch: Bạn có thích 寿司 không? ⚫︎この《寿司はとても新鮮です。》 ⚫︎Dịch: Món 寿司 này rất tươi ngon.
Bạn có thể sử dụng từ 寿司 trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc hỏi ai đó về món ăn họ thích đến việc mô tả một bữa ăn. ⚫︎ Khi muốn mời ai đó đi ăn 寿司. ⚫︎ Khi muốn hỏi ai đó có thích 寿司 không. ⚫︎ Khi muốn mô tả món 寿司 bạn đã ăn. ⚫︎ Khi muốn giới thiệu về món ăn này.
寿司 có thể được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: すし ⚫︎ Katakana: スシ (thường dùng để viết tên món ăn nước ngoài) ⚫︎ Kanji: 寿司 ⚫︎ Okurigana không có sự thay đổi nào.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn cho 寿司, nhưng có thể dùng các từ chỉ về món ăn Nhật Bản khác: ⚫︎ 刺身 (さしみ): Món cá sống thái lát. ⚫︎ 海鮮丼 (かいせんどん): Cơm hải sản.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 寿司 là một món ăn cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các món ăn không phải là 寿司.
週末は家族で《寿司を食べに行きました。》 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi và gia đình đã đi ăn 寿司. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc một người đã đi ăn 寿司 cùng gia đình vào cuối tuần.
私はサーモン《寿司が一番好きです。》 ・Bản dịch: Tôi thích 寿司 cá hồi nhất. ・Giải thích: Câu này thể hiện sở thích của người nói đối với loại 寿司 cá hồi.
Nguồn gốc của 寿司 bắt đầu từ một phương pháp bảo quản cá của người dân Đông Nam Á cổ đại. Cá được ủ trong cơm đã lên men để giữ được lâu hơn. Cơm sau đó đã bị bỏ đi và chỉ dùng cá. Sau này, vào khoảng thế kỷ 14, người Nhật đã phát triển một phương pháp mới, trong đó cơm được ăn cùng với cá, và từ đó 寿司 đã phát triển thành món ăn như ngày nay.