Nihongo

焼肉(やきにく、yakiniku)
- thịt nướng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YAKINIKU

焼肉

やきにく

焼肉 (やきにく, phiên âm: yakiniku) có nghĩa là "thịt nướng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:thịt nướng
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

焼肉 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "thịt nướng" hoặc "thịt nướng kiểu Nhật". Nó thường dùng để chỉ các món ăn trong đó thịt (thường là thịt bò, thịt lợn, hoặc thịt gà) được nướng trên than hoa, bếp nướng, hoặc các loại bếp nướng khác tại bàn ăn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎週末は焼肉を食べに行こう! ・Dịch: Cuối tuần này mình đi ăn thịt nướng nhé! ⚫︎この店は美味しい焼肉が食べられると評判です。 ・Dịch: Cửa hàng này nổi tiếng là có thịt nướng ngon. ⚫︎友達と[焼肉]を食べに行きました。 ・Dịch: Tôi đã đi ăn thịt nướng với bạn bè.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 焼肉 khi muốn nói về việc đi ăn thịt nướng, hoặc khi bạn đang thảo luận về các món ăn liên quan đến thịt nướng. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. Khi đặt câu, bạn thường dùng nó với các động từ như 食べる (taberu – ăn), 行く (iku – đi), 頼む (tanomu – gọi món).

Cách viết

焼肉 được viết bằng: ・Kanji: 焼肉 ・Hiragana: やきにく Kanji 焼 (yaki) có nghĩa là "nướng" hoặc "chiên". Kanji 肉 (niku) có nghĩa là "thịt". Không có cách viết nào khác của từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho [焼肉], vì đây là một thuật ngữ rất cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ tương tự để chỉ các món ăn liên quan đến thịt nướng: ⚫︎ バーベキュー (bābekyū) – BBQ (thịt nướng theo kiểu phương Tây) ⚫︎ 焼き鳥 (yakitori) – thịt gà xiên nướng

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì [焼肉] đề cập đến một loại món ăn cụ thể. Tuy nhiên, nếu muốn nói về những món ăn không phải là thịt nướng, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ 生もの (namamono) – đồ ăn sống (ví dụ: sushi, sashimi) ⚫︎ 煮物 (nimono) – đồ ăn hầm

Ví dụ câu 1

[焼肉]屋で美味しいカルビを食べました。 ・Bản dịch: Tôi đã ăn món sườn bò ngon ở một nhà hàng thịt nướng. ・Giải thích: Câu này sử dụng từ [焼肉]屋 (yakiniku-ya – nhà hàng thịt nướng) để chỉ địa điểm, và カルビ (karubi – sườn bò) là một loại thịt thường được dùng trong [焼肉].

Ví dụ câu 2

[焼肉]のタレは何が好きですか? ・Bản dịch: Bạn thích loại nước chấm nào cho thịt nướng? ・Giải thích: Câu này hỏi về sở thích của người được hỏi đối với nước chấm khi ăn [焼肉].

Nguồn gốc

焼肉 xuất hiện ở Nhật Bản sau chiến tranh thế giới thứ hai, ảnh hưởng từ các món ăn Hàn Quốc. Ban đầu, nó chủ yếu được phổ biến trong cộng đồng người Hàn Quốc ở Nhật Bản, sau đó lan rộng và trở thành một món ăn phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản. Thuật ngữ này kết hợp kanji 焼 (nướng) và 肉 (thịt) để mô tả bản chất của món ăn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud