剥きます(むきます、mukimasu)
- gọt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MU
剥
む
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
剥きます (むきます, phiên âm: mukimasu) có nghĩa là "gọt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | gọt |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:mukimasu
Hiragana:むきます
Thể lịch sự (ます形) | むきます剥きます。peel. |
Thể từ điển (辞書形) | 剥くpeel |
Thể liên dụng (て形) | 剥いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 剥かないnot peel |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 剥いたpeeled |
Thể kết thúc (終止形) | 剥く。peel. |
Thể điều kiện (仮定形) | 剥けばif peel |
Thể ý chí (意志形) | 剥こう !let's peel |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 剥け !peel ! |
Giải thích AI
剥きます むきます có nghĩa là "gọt vỏ", "bóc", hoặc "lột". Nó thường được sử dụng khi nói đến việc loại bỏ lớp vỏ bên ngoài của trái cây, rau củ, hoặc các vật khác. Nó cũng có thể dùng trong các trường hợp trừu tượng hơn như "bóc trần" sự thật.
⚫︎ リンゴの皮を剥きます。 Dịch: Tôi gọt vỏ táo. ⚫︎ バナナの皮を剥いて食べます。 Dịch: Tôi bóc vỏ chuối và ăn. ⚫︎ 秘密を剥きます。 Dịch: Tôi tiết lộ bí mật.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 剥きます trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc loại bỏ lớp bên ngoài của một thứ gì đó. ⚫︎ Nên dùng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng. ⚫︎ Bạn cũng có thể sử dụng các hình thức khác của động từ, chẳng hạn như 剥く (dạng từ điển) hoặc 剥かない (dạng phủ định).
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 剥きます. ⚫︎ Cách đọc là むきます (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji hoặc hiragana. ⚫︎ Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là きます.
⚫︎ 剥がす: Có nghĩa là "bóc", "lột". Dùng khi bóc những thứ dính trên bề mặt, như nhãn dán, băng dính,... ⚫︎ 皮をむく: (Đọc là: かわをむく) Có nghĩa là "gọt vỏ", nhưng thường tập trung vào việc gọt vỏ trái cây và rau củ.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Các từ có thể liên quan: ⚫︎ 被せる (Kise-ru): Đậy, trùm, che phủ. ⚫︎ 包む (Tsutsum-u): Gói, bọc.
ジャガイモの皮を剥きます。 ・Bản dịch: Tôi gọt vỏ khoai tây. ・Giải thích: Câu này sử dụng 剥きます để diễn tả hành động gọt vỏ khoai tây.
オレンジの皮を剥きます。 ・Bản dịch: Tôi bóc vỏ cam. ・Giải thích: Tương tự như ví dụ trên, câu này dùng 剥きます để mô tả việc bóc vỏ cam.
Từ "剥" (haku) có nghĩa là "lột", "bóc". Nó có nguồn gốc từ chữ Hán.