削ります(けずります、kezurimasu)
- đẽo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEZU
削
けず
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
削ります (けずります, phiên âm: kezurimasu) có nghĩa là "đẽo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | đẽo |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kezurimasu
Hiragana:けずります
Thể lịch sự (ます形) | けずります削ります。whittle. |
Thể từ điển (辞書形) | 削るwhittle |
Thể liên dụng (て形) | 削って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 削らないnot whittle |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 削ったwhittled |
Thể kết thúc (終止形) | 削る。whittle. |
Thể điều kiện (仮定形) | 削ればif whittle |
Thể ý chí (意志形) | 削ろう !let's whittle |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 削れ !whittle ! |
Giải thích AI
削ります có nghĩa là "gọt", "cạo", "xén", hoặc "cắt bớt" một phần của cái gì đó, thường là để làm cho nó nhỏ hơn, mỏng hơn, hoặc loại bỏ phần không cần thiết. Nó thể hiện hành động loại bỏ một phần bề mặt của một vật thể bằng cách sử dụng một công cụ hoặc một quá trình nào đó. Nó cũng có thể mang nghĩa trừu tượng hơn như "cắt giảm" hoặc "giảm bớt". 削ります thường liên quan đến các hành động vật lý.
⚫︎鉛筆を 削ります。 ⚫︎Dịch: Tôi gọt bút chì. ⚫︎木の板を 削ります。 ⚫︎Dịch: Tôi bào ván gỗ. ⚫︎予算を 削ります。 ⚫︎Dịch: Tôi cắt giảm ngân sách.
Bạn có thể sử dụng 削ります trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn dùng khi muốn diễn tả hành động loại bỏ một phần của vật thể, chẳng hạn như gọt bút chì, bào gỗ, hoặc cắt tỉa cây cối. Bạn cũng có thể dùng nó trong các trường hợp trừu tượng hơn, như khi nói về việc cắt giảm chi phí, giảm bớt thời gian hoặc loại bỏ những yếu tố không cần thiết. Cách dùng thông thường là kết hợp 削ります với tân ngữ chỉ vật bị tác động, ví dụ: 鉛筆を 削ります (gọt bút chì).
Từ này thường được viết bằng kanji 削 và hiragana ります, tạo thành 削ります. Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần đuôi ります (okurigana) là cố định.
⚫︎切ります (kiri masu) - cắt ⚫︎刈ります (kari masu) - gặt, cắt (cỏ, tóc) ⚫︎減らします (herashi masu) - giảm bớt, cắt giảm (về lượng) ⚫︎けずる (ke zuru) - là thể từ điển của 削ります.
⚫︎Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ mang nghĩa thêm vào hoặc tăng lên có thể được xem là trái nghĩa trong một số ngữ cảnh. ⚫︎増やします (fuyashi masu) - tăng lên, thêm vào.
ナイフで りんごの皮を 削ります。 ・Bản dịch: Tôi dùng dao gọt vỏ táo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 削ります để mô tả hành động gọt vỏ táo bằng dao.
彼は 予算を 削り、会社を救った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã cắt giảm ngân sách và cứu công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng liên kết của 削ります, là 削り, để diễn tả việc cắt giảm ngân sách.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 削 (tước) có nghĩa là gọt, bào, hoặc loại bỏ. Chữ り là một trợ động từ.