塗ります(ぬります、nurimasu)
- sơn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NU
塗
ぬ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
塗ります (ぬります, phiên âm: nurimasu) có nghĩa là "sơn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | sơn |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nurimasu
Hiragana:ぬります
Thể lịch sự (ます形) | ぬります塗ります。paint. |
Thể từ điển (辞書形) | 塗るpaint |
Thể liên dụng (て形) | 塗って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 塗らないnot paint |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 塗ったpainted |
Thể kết thúc (終止形) | 塗る。paint. |
Thể điều kiện (仮定形) | 塗ればif paint |
Thể ý chí (意志形) | 塗ろう !let's paint |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 塗れ !paint ! |