塗ります(ぬります、nurimasu)
- sơn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NU
塗
ぬ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
塗ります (ぬります, phiên âm: nurimasu) có nghĩa là "sơn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | sơn |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nurimasu
Hiragana:ぬります
Thể lịch sự (ます形) | ぬります塗ります。paint. |
Thể từ điển (辞書形) | 塗るpaint |
Thể liên dụng (て形) | 塗って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 塗らないnot paint |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 塗ったpainted |
Thể kết thúc (終止形) | 塗る。paint. |
Thể điều kiện (仮定形) | 塗ればif paint |
Thể ý chí (意志形) | 塗ろう !let's paint |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 塗れ !paint ! |
Giải thích AI
塗ります có nghĩa là "bôi", "quét", "sơn", hoặc "trát". Nó chỉ hành động phủ một chất lỏng hoặc chất dính lên bề mặt.
⚫︎ 壁にペンキを塗ります Dịch: Bôi sơn lên tường. ⚫︎ 顔にクリームを塗ります Dịch: Bôi kem lên mặt. ⚫︎ 傷口に薬を塗ります Dịch: Bôi thuốc vào vết thương.
⚫︎ Dùng khi bạn đang nói về việc áp dụng một chất gì đó lên bề mặt của vật khác. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống như trang điểm, sơn nhà, bôi thuốc, v.v. ⚫︎ Có thể dùng với nhiều loại đối tượng khác nhau: tường, da, vết thương, v.v.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ hiragana: ぬります. ⚫︎ Kanji: 塗ります. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là ります.
⚫︎ 塗る (nuru) - dạng từ điển của 塗ります. ⚫︎ 塗布する (tofusuru) - (trường hợp trang trọng) có nghĩa là bôi, trát.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các động từ chỉ hành động loại bỏ hoặc không bôi trát. Ví dụ: ⚫︎ 剥がす (hagasu) - bóc, gỡ bỏ ⚫︎ 拭く (fuku) - lau, chùi
毎朝、顔に日焼け止めを塗ります。 ・Bản dịch: Mỗi sáng, tôi bôi kem chống nắng lên mặt. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc thoa kem chống nắng lên mặt như một thói quen hàng ngày.
この絵を塗りますために、たくさんの色を使いました。 ・Bản dịch: Tôi đã dùng rất nhiều màu để tô bức tranh này. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động tô màu cho một bức tranh.
Từ gốc là động từ 塗る (nuru), có nghĩa là "bôi", "quét". Kanji 塗 tự nó mang ý nghĩa "sơn", "bôi".