Nihongo

炊きますたきますtakimasu
- nấu cơm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TA

KI

MA

SU

炊きます (たきます, phiên âm: takimasu) có nghĩa là "nấu cơm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:nấu cơm
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romajitakimasu

Hiraganaたきます

Thể lịch sự
(ます形)
たきます炊きますcook rice.
Thể từ điển
(辞書形)
炊くcook rice
Thể liên dụng
(て形)
炊いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
炊かないnot cook rice

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
炊いたcook riced
Thể kết thúc
(終止形)
炊くcook rice.
Thể điều kiện
(仮定形)
炊けばif cook rice
Thể ý chí
(意志形)
炊こう !let's cook rice
Thể mệnh lệnh
(命令形)
炊け !cook rice !
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud