Nihongo

炊きます(たきます、takimasu)
- nấu cơm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TA

炊

た

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

炊きます (たきます, phiên âm: takimasu) có nghĩa là "nấu cơm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:nấu cơm
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:takimasu

Hiragana:たきます

Thể lịch sự
(ます形)
たきます炊きます。cook rice.
Thể từ điển
(辞書形)
炊くcook rice
Thể liên dụng
(て形)
炊いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
炊かないnot cook rice

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
炊いたcook riced
Thể kết thúc
(終止形)
炊く。cook rice.
Thể điều kiện
(仮定形)
炊けばif cook rice
Thể ý chí
(意志形)
炊こう !let's cook rice
Thể mệnh lệnh
(命令形)
炊け !cook rice !
Giải thích AI
Ý nghĩa

炊きます có nghĩa là "nấu" hoặc "nấu cơm" (thường ám chỉ việc nấu cơm bằng nồi cơm điện hoặc bằng các phương pháp nấu nướng khác). Nó mô tả hành động làm chín thức ăn, đặc biệt là gạo, bằng cách đun nóng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ご飯を炊きます。 Translation: Tôi nấu cơm. ⚫︎ 毎朝、ご飯を炊くのが私の日課です。 Translation: Mỗi buổi sáng, việc nấu cơm là thói quen hàng ngày của tôi. ⚫︎ 電気炊飯器でご飯を炊きます。 Translation: Tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 炊きます khi bạn đang nói về việc nấu ăn, đặc biệt là nấu cơm. Nó phù hợp trong các tình huống hàng ngày, khi bạn muốn diễn tả hành động chuẩn bị bữa ăn. Bạn cũng có thể dùng nó để nói về việc bạn đang lên kế hoạch nấu ăn.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana là たきます. Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng kanji là 炊きます. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là きます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 煮ます (nimasu): Nấu (với chất lỏng). ⚫︎ 調理します (chouri shimasu): Chế biến. ⚫︎ 料理します (ryouri shimasu): Nấu ăn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ hành động ngược lại, ví dụ như "ăn" (食べます - tabemasu) hoặc "không nấu" ( nấu ăn - không có).

Ví dụ câu 1

今日はカレーを炊きます。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi sẽ nấu cà ri. ・Giải thích: Câu này sử dụng 炊きます để chỉ ra kế hoạch nấu một món ăn cụ thể.

Ví dụ câu 2

新しい炊飯器でご飯を炊きたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn nấu cơm bằng nồi cơm điện mới. ・Giải thích: Ở đây, 炊き là thể liên tục của 炊きます, thể hiện mong muốn nấu cơm.

Nguồn gốc

Từ "炊く" (takų) có nguồn gốc cổ, liên quan đến việc sử dụng lửa để làm chín thức ăn. Kanji 炊 kết hợp các yếu tố chỉ lửa và hành động nấu nướng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud