Nihongo

茹でます(ゆでます、yudemasu)
- luộc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YU

茹

ゆ

DE

で

で

MA

ま

ま

SU

す

す

茹でます (ゆでます, phiên âm: yudemasu) có nghĩa là "luộc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:luộc
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:yudemasu

Hiragana:ゆでます

Thể lịch sự
(ます形)
ゆでます茹でます。boil (food).
Thể từ điển
(辞書形)
茹でるboil (food)
Thể liên dụng
(て形)
茹でて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
茹でないnot boil (food)

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
茹でたboil (food)ed
Thể kết thúc
(終止形)
茹でる。boil (food).
Thể điều kiện
(仮定形)
茹でればif boil (food)
Thể ý chí
(意志形)
茹でよう !let's boil (food)
Thể mệnh lệnh
(命令形)
茹でろ !boil (food) !
Giải thích AI
Ý nghĩa

茹でます là một động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "luộc" hoặc "chần" (thức ăn) trong nước sôi. Nó ám chỉ quá trình nấu thức ăn trong nước nóng cho đến khi chín. 茹でます thường được sử dụng khi nói về việc nấu rau, mì, trứng, hoặc các loại thực phẩm khác trong nước sôi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎野菜を茹でます。 ・Bản dịch: Tôi luộc rau. ⚫︎卵を茹でます。 ・Bản dịch: Tôi luộc trứng. ⚫︎パスタを茹でます。 ・Bản dịch: Tôi luộc mì ống.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 茹でます khi muốn diễn tả hành động luộc hoặc chần thức ăn trong nước nóng. Nó thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn hoặc khi bạn mô tả cách bạn chuẩn bị một món ăn nào đó. Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong các cuộc trò chuyện về nấu ăn.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 茹 và hiragana là でます, tạo thành 茹でます. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) là で.

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm: ⚫︎ 煮ます (nấu, hầm) - mặc dù nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm các phương pháp nấu khác. ⚫︎ ゆでる (dạng từ điển của 茹でます)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 茹でます là một hành động cụ thể. Tuy nhiên, các phương pháp nấu ăn khác như chiên, nướng, hoặc hấp có thể được xem là trái nghĩa về mặt phương pháp.

Ví dụ câu 1

ジャガイモを柔らかくなるまで茹でます。 ・Bản dịch: Tôi luộc khoai tây cho đến khi mềm. ・Giải thích: Câu này mô tả việc luộc khoai tây để đạt được độ mềm mong muốn.

Ví dụ câu 2

ほうれん草はさっと茹でます。 ・Bản dịch: Tôi chần rau bina trong thời gian ngắn. ・Giải thích: Câu này chỉ ra cách chần rau bina nhanh chóng để giữ màu xanh và dinh dưỡng.

Nguồn gốc

Từ 茹でます có gốc từ chữ Hán 茹, có nghĩa là "luộc" hoặc "nấu trong nước sôi". Chữ này kết hợp với phần hiragana でます để tạo thành động từ hoàn chỉnh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud