退場します(たいじょうします、taijoushimasu)
- rời khỏi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIJOU
退場
たいじょう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
退場します (たいじょうします, phiên âm: taijoushimasu) có nghĩa là "rời khỏi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | rời khỏi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:taijoushimasu
Hiragana:たいじょうします
Thể lịch sự (ます形) | たいじょうします退場します。exit. |
Thể từ điển (辞書形) | 退場するexit |
Thể liên dụng (て形) | 退場して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 退場しないnot exit |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 退場したexitted |
Thể kết thúc (終止形) | 退場する。exit. |
Thể điều kiện (仮定形) | 退場すればif exit |
Thể ý chí (意志形) | 退場しよう !let's exit |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 退場しろ !exit ! |
Giải thích AI
退場します có nghĩa là "rời khỏi", "ra khỏi", "rút lui", hoặc "bị loại". Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà một người hoặc một vật thể di chuyển ra khỏi một địa điểm, một sự kiện, hoặc một cuộc thi đấu. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc ai đó bị buộc phải rời đi.
⚫︎ 試合から退場します。 Dịch: Rời khỏi trận đấu. ⚫︎ 会場から退場します。 Dịch: Rời khỏi hội trường. ⚫︎ 彼は授業中に退場させられました。 Dịch: Anh ấy bị đuổi khỏi lớp học.
⚫︎ Sử dụng 退場します khi bạn muốn diễn tả hành động rời đi một địa điểm hoặc một sự kiện. ⚫︎ Dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Có thể dùng cho người, vật hoặc hiện tượng (ví dụ: một đội bóng bị loại khỏi giải đấu). ⚫︎ Bạn có thể dùng 退場します để lịch sự báo với ai đó rằng bạn sẽ rời đi.
⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 退場します ⚫︎ Viết bằng Hiragana: たいじょうします ⚫︎ Cách viết này thường không có biến thể về okurigana. ⚫︎ Ngoài ra, trong các văn bản không chính thức hoặc tin nhắn, bạn có thể thấy dạng rút gọn như: 退場する, 退場.
⚫︎ 出る (でる): ra, đi ra. ⚫︎ 去る (さる): rời đi, bỏ đi. ⚫︎ 退出する (たいしゅつする): rời khỏi (thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hơn). ⚫︎ 辞める (やめる): từ chức, nghỉ việc (tùy ngữ cảnh).
⚫︎ 入場します (にゅうじょうします): vào, vào cửa. ⚫︎ 参加します (さんかします): tham gia. ⚫︎ 残ります (のこります): ở lại.
彼はペナルティで試合から退場しました。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy đã bị đuổi khỏi trận đấu vì phạm lỗi. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy người nào đó đã phải rời khỏi trận đấu do bị phạt.
もう遅いので、そろそろ会場から退場します。 ⚫︎ Bản dịch: Đã trễ rồi, tôi xin phép rời khỏi hội trường. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện việc một người lịch sự thông báo ý định rời đi.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ "退" (tai) có nghĩa là "rút lui", "rời đi". ⚫︎ "場" (jou) có nghĩa là "sân khấu", "địa điểm". Kết hợp lại, 退場 chỉ hành động rời khỏi một địa điểm hoặc một sự kiện.