Nihongo

天使(てんし、tenshi)
- thiên thần

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENSHI

天使

てんし

天使 (てんし, phiên âm: tenshi) có nghĩa là "thiên thần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:thiên thần
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 天使 (てんし - tenshi) có nghĩa là "thiên thần". Đây là một sinh vật siêu nhiên, thường được mô tả là có cánh, có khả năng thực hiện những hành động tốt đẹp, bảo vệ con người, hoặc là sứ giả của Thượng đế. Trong văn hóa Nhật Bản, 天使 thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật, manga, anime, và các câu chuyện cổ tích.

Ví dụ cụ thể

⚫︎天使は美しい姿をしている。 ・Dịch: Thiên thần có vẻ ngoài xinh đẹp. ⚫︎彼女はまるで天使だ。 ・Dịch: Cô ấy giống như một thiên thần vậy.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 天使 để: ⚫︎ Mô tả một sinh vật siêu nhiên có cánh và làm điều tốt. ⚫︎ So sánh một người với phẩm chất tốt đẹp như sự tốt bụng, lòng trắc ẩn, hoặc vẻ đẹp. ⚫︎ Trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, nghệ thuật, hoặc văn hóa đại chúng.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 天使 ⚫︎ Hiragana: てんし ⚫︎ Katakana: Thường không được sử dụng. Không có biến thể chính thức nào về okurigana cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể dùng các từ sau để diễn tả ý tương tự: ⚫︎ エンジェル (enjeru) - phiên âm của "angel" (tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 悪魔 (あくま - akuma) - Ác quỷ, ma quỷ. ⚫︎ 鬼 (おに - oni) - Yêu quái, quỷ.

Ví dụ câu 1

この絵は、天使が人々に希望を与えている様子を描いています。 ・Bản dịch: Bức tranh này miêu tả cảnh một thiên thần đang mang đến hy vọng cho mọi người. ・Giải thích: Câu này sử dụng 天使 để chỉ một nhân vật trong tranh, đóng vai trò biểu tượng cho sự hy vọng.

Ví dụ câu 2

彼女は苦しんでいる子供たちに、天使のような優しさで接した。 ・Bản dịch: Cô ấy đã đối xử với những đứa trẻ đang đau khổ bằng sự dịu dàng như một thiên thần. ・Giải thích: Ở đây, 天使 được dùng để so sánh sự dịu dàng của cô gái với sự dịu dàng của một thiên thần.

Nguồn gốc

Từ 天使 là một từ mượn từ tiếng Trung Quốc, được cấu tạo bởi hai chữ Hán: "天" (thiên - trời) và "使" (sứ - sứ giả, người được phái đi). Ý nghĩa tổng thể là "sứ giả của trời".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud