Nihongo

主張(しゅちょう、shuchou)
- chủ trương/khẳng định

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUCHOU

主張

しゅちょう

主張 (しゅちょう, phiên âm: shuchou) có nghĩa là "chủ trương/khẳng định" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:chủ trương/khẳng định
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

主張 (しゅちょう - shuchou) có nghĩa là "khẳng định", "tuyên bố", "ý kiến" hoặc "lập luận". Nó diễn tả việc trình bày một quan điểm, một niềm tin, hoặc một sự thật mà người nói cho là đúng và muốn người khác biết đến. Nó còn ám chỉ việc bảo vệ hoặc nhấn mạnh ý kiến của mình, thậm chí là bằng cách công khai. Nó nhấn mạnh tính chủ quan của người nói. ⚫︎ Nó có thể là một quan điểm đơn giản hoặc một lập luận phức tạp, có thể bao gồm bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố đó. ⚫︎ 主張 khác với việc chỉ nói sự thật. Nó bao gồm ý định của người nói là muốn người khác tin vào quan điểm của mình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は自分の意見を主張した。 Translation: Anh ấy đã trình bày ý kiến của mình. ⚫︎その政治家は政策の重要性を主張した。 Translation: Chính trị gia đó đã tuyên bố về tầm quan trọng của chính sách.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 主張 khi bạn muốn nói về việc ai đó bày tỏ ý kiến, khẳng định một điều gì đó là đúng, hoặc bảo vệ quan điểm của mình. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống tranh luận, thảo luận, phỏng vấn, hoặc trong các bài luận, báo cáo. ⚫︎ Bạn có thể dùng 主張する (shuchou suru - khẳng định, tuyên bố), hoặc các dạng khác của động từ này.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng kanji: 主張 ⚫︎ Cách đọc: しゅちょう (shuchou) ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 意見 (意見 - iken): Ý kiến ⚫︎ 言い分 (言い分 - iibun): Lời nói, lời giải thích, lập luận ⚫︎ 提言 (ていげん - teigen): Đề xuất ⚫︎ 主張する (しゅちょうする - shuchou suru): Khẳng định, tuyên bố ⚫︎ 弁論 (べんろん - benron): Diễn thuyết, tranh luận ⚫︎ 論じる (ろんじる - ronjiru): Bàn luận, tranh luận

Từ trái nghĩa

⚫︎ 否定 (ひてい - hitei): Phủ nhận, bác bỏ ⚫︎ 反対 (はんたい - hantai): Phản đối ⚫︎ 放棄 (ほうき - houki): Từ bỏ

Ví dụ câu 1

彼はその事件は彼の主張とは異なる事実があったと主張した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tuyên bố rằng đã có những sự thật khác với những gì anh ấy đã khẳng định trong vụ việc đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc anh ấy bảo vệ quan điểm của mình, đồng thời chỉ ra rằng anh ấy có thể đã thay đổi quan điểm ban đầu.

Ví dụ câu 2

彼女は自分の権利を主張するために、デモに参加した。 ・Bản dịch: Cô ấy đã tham gia biểu tình để bảo vệ quyền lợi của mình. ・Giải thích: Ví dụ này nhấn mạnh việc 主張 được dùng trong việc bảo vệ quyền lợi hoặc ý kiến.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt, kết hợp của chữ "主" (chủ - chủ yếu, chính) và "張" (trương - trương lên, mở rộng, tuyên bố). Vì vậy, 主張 có thể hiểu là "tuyên bố điều chủ yếu" hoặc "tuyên bố ý kiến".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud