主義(しゅぎ、shugi)
- chủ nghĩa/nguyên tắc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUGI
主義
しゅぎ
主義 (しゅぎ, phiên âm: shugi) có nghĩa là "chủ nghĩa/nguyên tắc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | chủ nghĩa/nguyên tắc |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
主義, được phiên âm là shugi, trong tiếng Việt có thể được hiểu là "chủ nghĩa", "chủ trương", "học thuyết", hoặc "tư tưởng chủ đạo". Nó thể hiện một tập hợp các nguyên tắc, niềm tin, hoặc ý tưởng chi phối hành động và quan điểm của một cá nhân, một nhóm người, hoặc thậm chí là một quốc gia. Nó thường liên quan đến các lĩnh vực như chính trị, triết học, đạo đức, và nghệ thuật. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ các nguyên tắc đã được thiết lập.
⚫︎ 社会主義主義 Dịch: Chủ nghĩa xã hội ⚫︎ 資本主義 Dịch: Chủ nghĩa tư bản ⚫︎ 個人主義 Dịch: Chủ nghĩa cá nhân
Bạn có thể sử dụng 主義 khi muốn thảo luận về: ⚫︎ Hệ thống niềm tin hoặc nguyên tắc. ⚫︎ Các học thuyết triết học hoặc chính trị. ⚫︎ Các xu hướng tư tưởng trong xã hội. ⚫︎ Để nhấn mạnh sự ủng hộ hoặc tuân theo một hệ thống tư tưởng nào đó.
Từ này thường được viết bằng chữ Hán là 主義. ⚫︎ Âm đọc (furigana) thường là しゅぎ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.
⚫︎ 思想(しそう) - Tư tưởng ⚫︎ 理念(りねん) - Lý niệm, lý tưởng ⚫︎ 哲学(てつがく) - Triết học ⚫︎ 教え(おしえ) - Giảng dạy, giáo huấn (thường liên quan đến tôn giáo)
Khó có từ trái nghĩa hoàn hảo, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 無秩序(むちつじょ) - Vô tổ chức, hỗn loạn (trong trường hợp chỉ về trật tự xã hội) ⚫︎ 無政府主義(むせいふしゅぎ) - Chủ nghĩa vô chính phủ (tư tưởng phản đối chính phủ)
彼は民主主義主義を強く支持している。 ・Bản dịch: Anh ấy ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa dân chủ. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói bày tỏ sự ủng hộ đối với các nguyên tắc và giá trị của chủ nghĩa dân chủ.
あの会社は利益最優先主義主義だ。 ・Bản dịch: Công ty đó theo chủ nghĩa ưu tiên lợi nhuận. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng công ty này đặt lợi nhuận lên hàng đầu.
主義 là một từ Hán-Việt, được du nhập vào tiếng Nhật. Chữ "主" (しゅ) có nghĩa là "chủ" hay "chính". Chữ "義" (ぎ) có nghĩa là "nghĩa" hay "chủ trương". Khi kết hợp, nó thể hiện một hệ thống các nguyên tắc hoặc ý tưởng chính.