Nihongo

明白なめいはくなmeihakuna
- minh bạch/rõ ràng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MEIHAKU

NA

明白な (めいはくな, phiên âm: meihakuna) có nghĩa là "minh bạch/rõ ràng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:minh bạch/rõ ràng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
めいはくな明白な
Thể lịch sự
(丁寧形)
明白です
Thể liên dụng
(連用形)
明白に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
明白じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
明白だった
Thể kết thúc
(終止形)
明白だ
Thể điều kiện
(仮定形)
明白ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
明白さ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud