明白な(めいはくな、meihakuna)
- minh bạch/rõ ràng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEIHAKU
明白
めいはく
NA
な
な
明白な (めいはくな, phiên âm: meihakuna) có nghĩa là "minh bạch/rõ ràng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | minh bạch/rõ ràng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | めいはくな明白な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 明白です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 明白に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 明白じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 明白だった |
Thể kết thúc (終止形) | 明白だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 明白ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 明白さ |
Giải thích AI
明白な có nghĩa là rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu, hoặc hiển nhiên. Nó diễn tả một sự việc, thông tin, hoặc ý kiến nào đó là rất dễ nhận thấy và không gây ra sự nhầm lẫn. 明白なthường được dùng để miêu tả các sự kiện, sự thật, hoặc bằng chứng rõ ràng và không thể chối cãi.
⚫︎その理由は明白な ・Bản dịch: Lý do rất rõ ràng. ⚫︎明白な証拠があります。 ・Bản dịch: Có bằng chứng rõ ràng. ⚫︎彼の意図は明白な ・Bản dịch: Ý định của anh ta rất rõ ràng.
Bạn có thể sử dụng 明白な để nhấn mạnh sự rõ ràng của một sự việc, thông tin, hoặc để xác nhận rằng một điều gì đó là không thể nghi ngờ. Nó thường được sử dụng trong văn viết và trong các tình huống trang trọng, nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
明白な thường được viết bằng kanji là 明白 và đọc là めいはく (meihaku). Bạn có thể sử dụng hiragana để viết lại: めいはくな. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) thường không thay đổi trong trường hợp này.
⚫︎ rõ ràng ( rõ ràng ): はっきりした (hakkiri shita) ⚫︎ minh bạch ( minh bạch ): 明確な (meikaku na) ⚫︎ hiển nhiên ( hiển nhiên ): 当然の (touzen no) ⚫︎ dễ hiểu ( dễ hiểu ): 分かりやすい (wakariyasui)
⚫︎ Mơ hồ (mơ hồ): 曖昧な (aimai na) ⚫︎ Khó hiểu (khó hiểu): 分かりにくい (wakarinikui) ⚫︎ Rắc rối (rắc rối): 複雑な (fukuzatsu na)
明白な理由で、彼は辞任しました。 ・Bản dịch: Vì lý do rất rõ ràng, anh ta đã từ chức. ・Giải thích: Câu này sử dụng 明白な để nhấn mạnh lý do từ chức là rất dễ hiểu.
結果は明白なものでした。 ・Bản dịch: Kết quả là rất rõ ràng. ・Giải thích: Câu này cho thấy kết quả là không thể nhầm lẫn hoặc mơ hồ.
明白 là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán 明 (minh - sáng, rõ ràng) và 白 (bạch - trắng, trong suốt, rõ ràng), mang ý nghĩa "sáng tỏ" hoặc "hiển nhiên".