繋ぎます(つなぎます、tsunagimasu)
- kết nối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUNA
繋
つな
GI
ぎ
ぎ
MA
ま
ま
SU
す
す
繋ぎます (つなぎます, phiên âm: tsunagimasu) có nghĩa là "kết nối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | kết nối |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsunagimasu
Hiragana:つなぎます
Thể lịch sự (ます形) | つなぎます繋ぎます。connect. |
Thể từ điển (辞書形) | 繋ぐconnect |
Thể liên dụng (て形) | 繋いで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 繋がないnot connect |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 繋いだconnected |
Thể kết thúc (終止形) | 繋ぐ。connect. |
Thể điều kiện (仮定形) | 繋げばif connect |
Thể ý chí (意志形) | 繋ごう !let's connect |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 繋げ !connect ! |
Giải thích AI
繋ぎます》 có nghĩa là "kết nối", "nối", "buộc", "liên kết", hoặc "gắn". Nó thể hiện hành động liên kết hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, cả về nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (trừu tượng). Hành động này tạo ra một sự liên kết hoặc một mối quan hệ.
⚫︎電話を繋ぎます。 ・Dịch: Tôi sẽ kết nối cuộc gọi. ⚫︎インターネットに繋ぎます。 ・Dịch: Tôi sẽ kết nối với internet. ⚫︎二つの会社を繋ぎます。 ・Dịch: Tôi sẽ kết nối hai công ty.
⚫︎繋ぎます》 được sử dụng trong nhiều tình huống, từ việc kết nối các thiết bị điện tử, kết nối các đường ống, đến việc kết nối người với người, hoặc các sự kiện. ⚫︎Bạn có thể dùng 繋ぎます》 khi muốn diễn đạt hành động liên kết, nối, hoặc gắn kết một cái gì đó với một cái khác. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng. ⚫︎ Nó thường đi với các trợ từ như "を" (đối tượng trực tiếp) và "に" (điểm đến).
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 繋ぎます, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana つなぎます. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là ぎます trong trường hợp này. ⚫︎ Các dạng khác của động từ này bao gồm: 繋ぐ (dạng từ điển), 繋がない (dạng phủ định), 繋いで (dạng "-te"), và các dạng chia động từ khác. ⚫︎ 繋ぎます, 繋ぎ, và các dạng chia động từ khác của 繋ぎます.
⚫︎繋げる: Có nghĩa tương tự 繋ぎます, nhưng có sắc thái chủ động hơn, nhấn mạnh vào việc "làm cho kết nối". ⚫︎結ぶ: Kết nối, thắt, buộc. Thường dùng để kết nối các vật thể bằng dây thừng hoặc tương tự. ⚫︎接続する: Kết nối (chủ yếu dùng trong kỹ thuật, công nghệ).
⚫︎切る: Cắt, ngắt kết nối (ví dụ: cắt điện thoại). ⚫︎外す: Tháo ra, gỡ ra. ⚫︎離す: Tách rời, bỏ ra xa.
このケーブルを使って、テレビとパソコンを繋ぎます。 ・Bản dịch: Sử dụng cáp này, tôi sẽ kết nối TV và máy tính. ・Giải thích: Câu này sử dụng 繋ぎます》 để chỉ hành động kết nối hai thiết bị điện tử với nhau.
私達は、このプロジェクトを通して、両国の文化を繋ぎます。 ・Bản dịch: Chúng ta sẽ kết nối văn hóa của hai nước thông qua dự án này. ・Giải thích: Ở đây, 繋ぎます》 mang nghĩa trừu tượng, chỉ việc tạo ra mối liên kết giữa văn hóa hai nước.
Từ "繋ぎます》" (tsunagimasu) bắt nguồn từ động từ gốc 繋ぐ (tsunagu). Kanji 繋 có nghĩa là "kết nối" hoặc "liên kết".