去年(きょねん、kyonen)
- năm ngoái
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYONEN
去年
きょねん
去年 (きょねん, phiên âm: kyonen) có nghĩa là "năm ngoái" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | năm ngoái |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
去年 có nghĩa là "năm ngoái" trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ khoảng thời gian một năm trước thời điểm hiện tại.
⚫︎去年の夏は暑かった。 ・Dịch: Mùa hè năm ngoái rất nóng. ⚫︎去年、日本へ旅行しました。 ・Dịch: Năm ngoái, tôi đã đi du lịch Nhật Bản.
⚫︎ Bạn sử dụng 去年 khi muốn nói về những sự việc đã xảy ra trong năm trước. ⚫︎ Luôn sử dụng 去年 với các động từ ở thì quá khứ. ⚫︎ Nó thường được đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, trước động từ.
⚫︎ Chữ 去年 được viết bằng: * Kanji: 去年 * Hiragana: きょねん ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể diễn đạt ý tương tự bằng cách sử dụng các cụm từ khác, ví dụ: "năm trước" (một cách không trang trọng).
⚫︎ 今年 (ことし) - năm nay ⚫︎ 来年 (らいねん) - năm sau
去年は、コロナの影響で、多くのイベントが中止されました。 ・Bản dịch: Năm ngoái, nhiều sự kiện đã bị hủy bỏ do ảnh hưởng của dịch bệnh Corona. ・Giải thích: Câu này sử dụng 去年 để nói về những sự kiện đã xảy ra vào năm ngoái.
去年の旅行はとても楽しかった。 ・Bản dịch: Chuyến đi năm ngoái rất vui. ・Giải thích: Câu này mô tả trải nghiệm du lịch vào năm ngoái.
⚫︎ 去年 được tạo thành từ chữ Hán 去 (きょ), có nghĩa là "đi qua" hoặc "rời khỏi" và chữ 年 (ねん), có nghĩa là "năm". Vì vậy, 去年 chỉ về "năm đã qua" hoặc "năm đã rời khỏi".