Nihongo

長男(ちょうなん、chounan)
- trưởng nam

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHOUNAN

長男

ちょうなん

長男 (ちょうなん, phiên âm: chounan) có nghĩa là "trưởng nam" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:trưởng nam
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

長男 (ちょうなん) có nghĩa là "con trai trưởng" hoặc "con trai cả" trong gia đình. Từ này chỉ người con trai lớn nhất trong số các anh chị em ruột.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は長男です。 Dịch: Anh ấy là con trai trưởng. ⚫︎ 長男は家を継ぎます。 Dịch: Con trai cả sẽ kế nghiệp gia đình.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn nói về vị trí thứ bậc của một người con trai trong gia đình. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng, hoặc khi đề cập đến vai trò, trách nhiệm của người con trai trưởng trong gia đình. ⚫︎ Có thể dùng trong văn viết và văn nói.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 長男 ⚫︎ Cách đọc (furigana): ちょうなん ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, tuy nhiên có thể dùng các cụm từ diễn đạt tương đương: * 一番上の息子 (ichiban ue no musuko) - Con trai lớn nhất * 長兄 (choukei) - Anh trai cả (cách dùng trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 次男 (jidan) - Con trai thứ hai ⚫︎ 末っ子 (suemmkko) - Con út (con trai)

Ví dụ câu 1

田中さんの長男は医者です。 ・Bản dịch: Con trai cả của anh Tanaka là bác sĩ. ・Giải thích: Câu này cho biết về công việc của người con trai trưởng trong gia đình Tanaka.

Ví dụ câu 2

彼女の長男はとても真面目です。 ・Bản dịch: Con trai trưởng của cô ấy rất nghiêm túc. ・Giải thích: Câu này mô tả tính cách của người 長男.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 長 (chou): dài, lớn, trưởng. ⚫︎ 男 (nan): nam, con trai. Kết hợp lại để chỉ người con trai cả, người con trai lớn nhất trong gia đình.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud