Nihongo

母親(ははおや、haはoya)
- mẹ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAHAOYA

母親

ははおや

母親 (ははおや, phiên âm: haはoya) có nghĩa là "mẹ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:mẹ
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

母親 ははおや có nghĩa là "mẹ" trong tiếng Việt. Nó đề cập đến người phụ nữ đã sinh ra một người con, hoặc theo nghĩa rộng hơn, người phụ nữ đóng vai trò là mẹ trong cuộc sống của một người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私の母親はとても優しいです。 ・Bản dịch: Mẹ của tôi rất tốt bụng. ⚫︎ 彼女は母親のような愛情を持って私を育ててくれました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã nuôi tôi bằng tình yêu thương như một người mẹ. ⚫︎ 母親の顔を見ると安心します。 ・Bản dịch: Tôi cảm thấy an tâm khi nhìn thấy mặt mẹ.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để chỉ người mẹ ruột. ⚫︎ Cũng có thể dùng để chỉ người phụ nữ chăm sóc và nuôi dưỡng như một người mẹ, ngay cả khi không có quan hệ ruột thịt. ⚫︎ Được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến văn viết trang trọng.

Cách viết

⚫︎ Chữ Hán: 母親 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ははおや ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ お母さん (okaasan): Cách gọi mẹ một cách thân mật và phổ biến. ⚫︎ ママ (mama): Từ mượn tiếng Anh, cũng có nghĩa là "mẹ", thường được dùng trong gia đình.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 父親 (chichioya): Cha, bố.

Ví dụ câu 1

母親はいつも私のことを心配してくれます。 ・Bản dịch: Mẹ luôn lo lắng cho tôi. ・Giải thích: Câu này thể hiện tình cảm của người con dành cho mẹ, thể hiện sự quan tâm của mẹ.

Ví dụ câu 2

母親の味は忘れられない。 ・Bản dịch: Hương vị của mẹ không thể nào quên. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự yêu mến, trân trọng đối với những món ăn mẹ nấu, gắn liền với những kỷ niệm thời thơ ấu.

Nguồn gốc

Từ "母" (haha) nghĩa là "mẹ" và "親" (oya) nghĩa là "cha mẹ" hoặc "người lớn". Khi kết hợp lại, "母親" (ははおや) thể hiện ý nghĩa về người mẹ trong gia đình.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud