入場します(にゅうじょうします、nyuujoうshimasu)
- vào cửa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NYUUJOU
入場
にゅうじょう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
入場します (にゅうじょうします, phiên âm: nyuujoうshimasu) có nghĩa là "vào cửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | vào cửa |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nyuujoうshimasu
Hiragana:にゅうじょうします
Thể lịch sự (ます形) | にゅうじょうします入場します。enter. |
Thể từ điển (辞書形) | 入場するenter |
Thể liên dụng (て形) | 入場して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 入場しないnot enter |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 入場したenterred |
Thể kết thúc (終止形) | 入場する。enter. |
Thể điều kiện (仮定形) | 入場すればif enter |
Thể ý chí (意志形) | 入場しよう !let's enter |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 入場しろ !enter ! |
Giải thích AI
入場します có nghĩa là "vào cửa", "vào sân", "tham gia" (với tư cách khán giả hoặc người tham gia). Nó thường được sử dụng trong các tình huống như vào rạp chiếu phim, vào buổi hòa nhạc, hoặc vào một sự kiện nào đó. Nó ám chỉ hành động đi vào một địa điểm hoặc một khu vực đã được chỉ định. Hành động này không chỉ đơn thuần là "đi vào" mà còn bao hàm ý nghĩa được "phép" đi vào, tức là có vé, có giấy mời hoặc có tư cách tham gia.
⚫︎ 映画館に入場します。 Dịch: Tôi vào rạp chiếu phim. ⚫︎ コンサートに入場します。 Dịch: Tôi vào buổi hòa nhạc. ⚫︎ イベントに入場します。 Dịch: Tôi vào sự kiện.
⚫︎ Bạn sử dụng 入場します khi bạn muốn diễn tả hành động đi vào một địa điểm nào đó có kiểm soát, thường là có vé hoặc có quyền vào. ⚫︎ Nó thường dùng trong các thông báo hoặc chỉ dẫn, ví dụ như "Xin mời vào". ⚫︎ Trong hội thoại, bạn có thể dùng nó để kể lại sự việc, ví dụ như "Tôi đã vào xem phim". ⚫︎ Lưu ý rằng, đối tượng của hành động 入場します thường là một địa điểm hoặc một sự kiện.
⚫︎ Thông thường, 入場します được viết bằng chữ Hán (漢字) là 入場します. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) là: にゅうじょうします (bằng hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 入る (はいる): "Vào" (tổng quát hơn, có thể dùng trong nhiều trường hợp hơn) ⚫︎ 参加する (さんかする): "Tham gia" (dùng cho các sự kiện có sự góp mặt của người khác) ⚫︎ Tuy nhiên, các từ này không hoàn toàn đồng nghĩa với 入場します, vì chúng có sắc thái nghĩa khác nhau.
⚫︎ 退場します (たいじょうします): "Rời khỏi", "Ra khỏi" (khu vực) ⚫︎ 退出します (たいしゅつします): "Rút lui", "Rời khỏi" (thường trang trọng hơn)
チケットを見せて、会場に入場します。 ・Bản dịch: Xuất trình vé và vào hội trường. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động vào hội trường sau khi đã trình vé.
開場時間になったので、入場します。 ・Bản dịch: Vì đã đến giờ mở cửa, tôi sẽ vào. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do tại sao người nói quyết định vào một địa điểm.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 入 (にゅう) nghĩa là "vào", và 場 (じょう) nghĩa là "địa điểm", "sân". Vì vậy, 入場します có nghĩa đen là "vào địa điểm".