Nihongo

対戦(たいせん、taisen)
- trận đấu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAISEN

対戦

たいせん

対戦 (たいせん, phiên âm: taisen) có nghĩa là "trận đấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:trận đấu
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

対戦 nghĩa là "thi đấu", "chơi đối kháng", hoặc "đấu". Nó diễn tả hành động hai hoặc nhiều người, đội tham gia một cuộc thi đấu, một trò chơi để giành chiến thắng. Hành động này thường liên quan đến các hoạt động thể thao, trò chơi điện tử, hoặc các cuộc thi khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ゲームで対戦する。 ・Dịch: Chơi đối kháng trong game. ⚫︎ サッカーの対戦相手を探しています。 ・Dịch: Tôi đang tìm đối thủ để thi đấu bóng đá. ⚫︎ 対戦結果を発表します。 ・Dịch: Chúng tôi sẽ công bố kết quả trận đấu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 対戦 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc thi đấu trong các môn thể thao. ⚫︎ Khi bạn đang chơi trò chơi điện tử với bạn bè hoặc trực tuyến. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về kết quả của một trận đấu hoặc một cuộc thi. ⚫︎ Khi bạn muốn tìm kiếm đối thủ để thi đấu.

Cách viết

対戦 thường được viết bằng kanji, nhưng đôi khi cũng có thể viết bằng hiragana. ・ Kanji: 対戦 ・ Hiragana: たいせん Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là 戦. Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 試合 (shiai): Trận đấu, cuộc thi đấu. ⚫︎ 競技 (kyōgi): Thi đấu, cuộc thi. ⚫︎ 勝負 (shōbu): Cuộc chiến, sự phân thắng bại. ⚫︎ バトル (batoru): Trận chiến (mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong game). ⚫︎ 挑む (idomu): Thách đấu, thách thức. ⚫︎ 争う (arasou): Tranh giành, đấu tranh.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng các từ liên quan đến sự hợp tác, hoặc từ bỏ có thể được xem xét. ⚫︎ 協力 (kyōryoku): Hợp tác. ⚫︎ 諦める (akirameru): Từ bỏ, bỏ cuộc. ⚫︎ 引き分け (hikewake): Hòa (trong một trận đấu).

Ví dụ câu 1

今度の土曜日に、友達とゲームで対戦します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ chơi đối kháng game với bạn bè vào thứ Bảy tới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 対戦 để nói về việc chơi game đối kháng với bạn bè.

Ví dụ câu 2

彼は対戦に負けて、とても悔しそうだった。 ・Bản dịch: Anh ấy trông rất tiếc nuối vì đã thua trận đấu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 対戦 để nói về kết quả của một trận đấu và cảm xúc của người thua cuộc.

Nguồn gốc

対戦 là một từ ghép, được tạo thành từ: ・ 対 (tai): nghĩa là đối diện, đối lập, chống lại. ・ 戦 (sen): nghĩa là chiến tranh, chiến đấu. Do đó, 対戦 mang ý nghĩa là cuộc chiến đấu giữa hai bên đối lập nhau.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud