Nihongo

半ば(なかば、nakaba)
- giữa/nửa chừng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NAKA

半

なか

BA

ば

ば

半ば (なかば, phiên âm: nakaba) có nghĩa là "giữa/nửa chừng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:giữa/nửa chừng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

半ば có nghĩa là "một nửa", "ở giữa", "gần". Nó thường diễn tả một mức độ, thời gian, hoặc vị trí ở giữa một khoảng nào đó. Nó có thể chỉ ra sự chưa hoàn thành, hoặc một giai đoạn đang diễn ra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 仕事は半ば終わりました。 Dịch: Công việc đã hoàn thành một nửa. ⚫︎ 半ば信じられない気持ちです。 Dịch: Tôi cảm thấy gần như không thể tin được. ⚫︎ 秋は半ばを過ぎました。 Dịch: Mùa thu đã trôi qua gần một nửa rồi.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để diễn tả một phần của một cái gì đó đã hoàn thành hoặc đang diễn ra. ⚫︎ Dùng để chỉ ra một mức độ không hoàn toàn, nhưng gần với một trạng thái nào đó. ⚫︎ Thường sử dụng trong văn viết hơn là văn nói, nhưng vẫn có thể dùng trong các tình huống trang trọng.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 半ば ⚫︎ Cách đọc (hiragana): なかば ⚫︎ Không có cách viết nào khác, cũng như không có sự khác biệt trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 途中(とちゅう): Ở giữa chừng, trên đường đi. ⚫︎ 中ごろ(なかごろ): Khoảng giữa. ⚫︎ ほどほど: Vừa phải, ở mức độ nhất định. ⚫︎ およそ: Khoảng, xấp xỉ. ⚫︎ ほぼ: Gần như, hầu như.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 全部(ぜんぶ): Toàn bộ. ⚫︎ 完全(かんぜん): Hoàn toàn, đầy đủ. ⚫︎ 最初(さいしょ): Ban đầu, khởi đầu. ⚫︎ 最後(さいご): Cuối cùng.

Ví dụ câu 1

会議は半ばまで順調に進みました。 ・Bản dịch: Cuộc họp đã diễn ra suôn sẻ cho đến gần một nửa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 半ば để chỉ ra rằng cuộc họp đã diễn ra tốt đẹp cho đến điểm giữa của nó.

Ví dụ câu 2

このプロジェクトは半ば失敗に終わりました。 ・Bản dịch: Dự án này đã kết thúc trong thất bại gần như hoàn toàn. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 半ば diễn tả rằng dự án đã thất bại gần như toàn bộ, mặc dù có thể chưa hoàn toàn.

Nguồn gốc

Từ "半" (bán) nghĩa là "một nửa" và "ば" (ba) là một trợ từ. Nó kết hợp để tạo ra ý nghĩa là "một nửa" hoặc "gần".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud