半ば(なかば、nakaba)
- giữa/nửa chừng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAKA
半
なか
BA
ば
ば
半ば (なかば, phiên âm: nakaba) có nghĩa là "giữa/nửa chừng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | giữa/nửa chừng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |