Nihongo

魅力(みりょく、miryoku)
- sức hút

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MIRYOKU

魅力

みりょく

魅力 (みりょく, phiên âm: miryoku) có nghĩa là "sức hút" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:sức hút
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

魅力 (みりょく) trong tiếng Việt có nghĩa là "sức hút", "sự quyến rũ", "vẻ đẹp hấp dẫn" hoặc "sự lôi cuốn". Nó thể hiện khả năng thu hút, gây ấn tượng mạnh mẽ và khiến người khác bị cuốn hút bởi một người, một vật, một địa điểm, hoặc một khái niệm nào đó. 魅力 có thể được dùng để chỉ cả về vẻ đẹp bên ngoài lẫn những phẩm chất bên trong.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼女の魅力 ・Dịch: Sức hút của cô ấy. ⚫︎ この映画の魅力 ・Dịch: Sự hấp dẫn của bộ phim này. ⚫︎ 魅力的な人 ・Dịch: Người có sức hút.

Cách sử dụng

魅力 thường được sử dụng để mô tả những điều sau: ⚫︎ Con người: Vẻ đẹp, sự thông minh, tính cách, hoặc khả năng của một người khiến người khác bị cuốn hút. ⚫︎ Vật thể: Vẻ đẹp, thiết kế, hoặc tính năng của một vật. ⚫︎ Địa điểm: Cảnh quan, không khí, hoặc lịch sử của một địa điểm. ⚫︎ Ý tưởng/Khái niệm: Sự thú vị, sáng tạo hoặc tầm quan trọng của một ý tưởng. Bạn có thể sử dụng 魅力 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao.

Cách viết

魅力 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Kanji: 魅力 (みりょく) ⚫︎ Hiragana: みりょく Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 魅力的な (みりょくてきな): Hấp dẫn, quyến rũ (tính từ đuôi な) ⚫︎ 惹きつける (ひきつける): Thu hút, lôi cuốn (động từ) ⚫︎ 興味を引く (きょうみをひく): Gây hứng thú, thu hút sự chú ý. ⚫︎ 魅力度 (みりょくど): Mức độ hấp dẫn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ つまらない: Chán, tẻ nhạt. ⚫︎ 魅力的でない (みりょくてきでない): Không hấp dẫn, không quyến rũ. ⚫︎ 退屈な (たいくつな): Buồn chán.

Ví dụ câu 1

彼女はとても魅力的な女性です。 ・Bản dịch: Cô ấy là một người phụ nữ rất hấp dẫn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 魅力的 để miêu tả về một người phụ nữ có sức hút, gây ấn tượng tốt.

Ví dụ câu 2

この街の魅力は、古い建物と美味しい食べ物です。 ・Bản dịch: Sức hấp dẫn của thành phố này là những tòa nhà cổ kính và đồ ăn ngon. ・Giải thích: Câu này dùng 魅力 để chỉ ra những yếu tố khiến thành phố trở nên hấp dẫn.

Nguồn gốc

魅力 là một từ Hán-Việt, trong đó: ⚫︎ 魅 (魅): Có nghĩa là "quyến rũ", "hấp dẫn". ⚫︎ 力 (力): Có nghĩa là "sức mạnh", "khả năng". Ghép lại, 魅力 mang ý nghĩa là "sức mạnh quyến rũ", "khả năng thu hút".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud