Nihongo

味方(みかた、mikata)
- đồng minh/phe mình

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MIKATA

味方

みかた

味方 (みかた, phiên âm: mikata) có nghĩa là "đồng minh/phe mình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:đồng minh/phe mình
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

味方 có nghĩa là "đồng minh", "bạn", "người ủng hộ" hoặc "người đứng về phía mình". Nó chỉ đến người hoặc nhóm người đứng về phía bạn, giúp đỡ bạn, hoặc có cùng quan điểm với bạn trong một tình huống cụ thể. Nó thể hiện mối quan hệ hỗ trợ, đồng hành và đôi khi là liên minh. 味方 có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các mối quan hệ cá nhân đến các tình huống trong công việc, thể thao, hay thậm chí là chiến tranh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は私の味方です。 Dịch: Anh ấy là bạn của tôi. ⚫︎チームの味方として戦う。 Dịch: Chiến đấu với tư cách là đồng minh của đội. ⚫︎彼女はいつも私の味方をしてくれる。 Dịch: Cô ấy luôn ủng hộ tôi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 味方 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về ai đó hỗ trợ bạn trong một vấn đề. ⚫︎ Để chỉ ra ai đó là bạn bè, đồng đội, hoặc có cùng quan điểm với bạn. ⚫︎ Trong các cuộc tranh luận hoặc xung đột, để xác định ai đang ủng hộ bạn. ⚫︎ Trong thể thao, để chỉ về đội của bạn hoặc các đồng đội.

Cách viết

⚫︎ Từ 味方 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 味方. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là みかた (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 仲間 (nakama): bạn bè, đồng đội. ⚫︎ 友人 (yuujin): bạn bè. ⚫︎ 支持者 (shijisha): người ủng hộ. ⚫︎ 同盟者 (doumeisha): đồng minh.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 敵 (teki): kẻ thù, đối thủ. ⚫︎ 相手 (aite): đối phương.

Ví dụ câu 1

困難なとき、いつも彼は私の味方だった。 ・Bản dịch: Khi gặp khó khăn, anh ấy luôn là người ủng hộ tôi. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói luôn có một người bạn đồng hành, giúp đỡ trong những lúc khó khăn.

Ví dụ câu 2

このプロジェクトには、多くの味方が必要です。 ・Bản dịch: Chúng ta cần nhiều người ủng hộ cho dự án này. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của sự hỗ trợ và đồng hành trong dự án.

Nguồn gốc

Từ 味方 gồm hai chữ Hán: ⚫︎ 味 (a.ji): hương vị, ý nghĩa (trong trường hợp này, ý nghĩa của việc ở cùng một phía). ⚫︎ 方 (kata): hướng, phía, phương hướng. Do đó, 味方 có nghĩa đen là "cùng một phía" hoặc "ở cùng hướng", ngụ ý những người có chung mục tiêu hoặc đứng về cùng một phe.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud