Nihongo

味方みかたmikata
- đồng minh/phe mình

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MIKATA

味方 (みかた, phiên âm: mikata) có nghĩa là "đồng minh/phe mình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:đồng minh/phe mình
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud