敵(てき、teki)
- kẻ thù
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEKI
敵
てき
敵 (てき, phiên âm: teki) có nghĩa là "kẻ thù" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | kẻ thù |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
敵 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "kẻ địch", "kẻ thù", hoặc "đối thủ". Nó chỉ những người, nhóm người, hoặc thế lực có ý định chống đối, gây hại hoặc đối đầu với ai đó. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chiến tranh đến các cuộc thi đấu thể thao hoặc thậm chí là trong các mối quan hệ cá nhân. Nó cũng có thể được dùng để chỉ các yếu tố gây cản trở hoặc đối nghịch.
⚫︎ あの男は私の[敵]だ。 ・Dịch: Người đàn ông đó là kẻ thù của tôi. ⚫︎ ゲームで[敵]と戦った。 ・Dịch: Tôi đã chiến đấu với kẻ thù trong trò chơi. ⚫︎ 彼女は[敵]のチームを応援している。 ・Dịch: Cô ấy đang cổ vũ cho đội đối thủ.
⚫︎ Bạn có thể dùng 敵 để chỉ những người bạn có xung đột, mâu thuẫn hoặc cạnh tranh. ⚫︎ Nó cũng được dùng để chỉ các thế lực đối lập trong các trận chiến, xung đột, hoặc cuộc thi đấu. ⚫︎ Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của việc "đối đầu" hoặc "chống lại" là gì.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 敵. ⚫︎ Cách đọc là てき (teki) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào.
⚫︎ 相手 (aite): đối phương, đối thủ ⚫︎ ライバル (raibaru): đối thủ cạnh tranh ⚫︎ 仇 (kata): kẻ thù, người thù địch (thường dùng trong văn cảnh nghiêm trọng hơn)
⚫︎ 味方 (mikata): bạn, đồng minh ⚫︎ 仲間 (nakama): bạn bè, đồng đội
彼はビジネスの[敵]だ。 ・Bản dịch: Anh ta là đối thủ trong kinh doanh. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó là đối thủ cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh, có thể gây khó khăn hoặc cản trở.
[敵]の攻撃は激しい。 ・Bản dịch: Cuộc tấn công của kẻ thù rất dữ dội. ・Giải thích: Câu này mô tả sự tấn công mạnh mẽ của kẻ thù trong một tình huống chiến đấu hoặc đối đầu.
⚫︎ Chữ 敵 (teki) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎ Chữ này bao gồm các yếu tố biểu thị "ngựa" (đại diện cho sức mạnh và sự di chuyển) và "dục" (biểu thị ý muốn, sự khao khát). ⚫︎ Sự kết hợp này hàm ý chỉ những người hoặc lực lượng có ý định gây chiến, đối đầu hoặc cản trở.