真っ赤な(まっかな、maっkana)
- đỏ tươi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAKKA
真っ赤
まっかか
NA
な
な
真っ赤な (まっかな, phiên âm: maっkana) có nghĩa là "đỏ tươi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | đỏ tươi |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | まっかな真っ赤な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 真っ赤です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 真っ赤に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 真っ赤じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 真っ赤だった |
Thể kết thúc (終止形) | 真っ赤だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 真っ赤ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 真っ赤さ |
Giải thích AI
真っ赤な có nghĩa là "đỏ thẫm", "đỏ chót", hoặc "đỏ rực". Nó diễn tả một màu đỏ rất đậm, thường gây ấn tượng mạnh mẽ. Nó là dạng tính từ đuôi "na", dùng để mô tả danh từ.
⚫︎ 真っ赤なバラ ・Dịch: Bông hồng đỏ thẫm ⚫︎ 彼女は真っ赤なドレスを着ていた ・Dịch: Cô ấy đang mặc một chiếc váy đỏ chót. ⚫︎ 夕焼けが真っ赤に染まった ・Dịch: Hoàng hôn nhuộm một màu đỏ rực.
Bạn dùng 真っ赤な để mô tả những vật có màu đỏ rất đậm, mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết. Bạn có thể sử dụng nó để mô tả màu sắc của nhiều thứ khác nhau, như quần áo, hoa, bầu trời, v.v. Lưu ý, vì là tính từ đuôi "na", nên bạn cần thêm "な" trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
真っ赤な được viết bằng hiragana là まっかな. Kanji có thể được sử dụng trong một số trường hợp, nhưng thường thì người ta dùng hiragana hơn. Kanji: 真 (thật sự, chân thật) + 赤 (đỏ) Không có cách viết khác hay biến thể okurigana nào.
⚫︎ 赤い (đỏ): Tổng quát hơn, không nhấn mạnh độ đậm. ⚫︎ 紅い (đỏ): mang sắc thái văn chương, thường dùng trong văn học. ⚫︎ 深紅の (shinkū no - đỏ thẫm): Mang tính trang trọng hơn, dùng khi miêu tả màu đỏ đậm, quý phái. ⚫︎ 真っ赤な / 真っ赤っか: Diễn tả mức độ màu đỏ một cách nhấn mạnh.
⚫︎ 青い (xanh) ⚫︎ 白い (trắng) ⚫︎ 黒い (đen)
彼は顔を真っ赤にした。 ・Bản dịch: Mặt anh ấy đỏ bừng lên. ・Giải thích: Biểu thị sự xấu hổ, tức giận hoặc ngượng ngùng.
真っ赤なリンゴがおいしそう。 ・Bản dịch: Quả táo đỏ mọng có vẻ ngon. ・Giải thích: Miêu tả vẻ ngoài hấp dẫn của quả táo.
真っ赤な là sự kết hợp của từ 真(ma, mang nghĩa "thật sự" hoặc "hoàn toàn") và từ 赤(aka, nghĩa là "đỏ"). Việc sử dụng 真 làm tăng cường độ của màu sắc.