Nihongo

真っ青な(まっさおな、maっsaona)
- xanh biếc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MASSAO

真っ青

まっささお

NA

な

な

真っ青な (まっさおな, phiên âm: maっsaona) có nghĩa là "xanh biếc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:xanh biếc
Cấp độ:16
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
まっさおな真っ青な
Thể lịch sự
(丁寧形)
真っ青です。
Thể liên dụng
(連用形)
真っ青に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
真っ青じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
真っ青だった
Thể kết thúc
(終止形)
真っ青だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
真っ青ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
真っ青さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

真っ青な có nghĩa là "xanh xao" hoặc "xanh lét", thường dùng để miêu tả màu xanh của bầu trời, biển cả hoặc để diễn tả trạng thái sợ hãi, sốc, hoặc ngạc nhiên đến mức tái mặt (mặt xanh xao). Nó nhấn mạnh sắc xanh đậm và rõ rệt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎空が真っ青だ。 ・Bản dịch: Bầu trời xanh biếc. ⚫︎彼は恐怖で顔が真っ青になった。 ・Bản dịch: Mặt anh ta tái mét vì sợ hãi. ⚫︎波が真っ青な海で遊んだ。 ・Bản dịch: Chơi đùa trên biển xanh thẳm.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi muốn miêu tả một màu xanh rất đậm, như màu xanh của bầu trời vào một ngày nắng đẹp hoặc màu xanh của biển sâu. ⚫︎Dùng để diễn tả trạng thái của khuôn mặt khi ai đó bị sốc, sợ hãi, hoặc bất ngờ. ⚫︎Có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: 真っ青な ⚫︎Kanji: 真っ青 (thường dùng) ⚫︎Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng hiragana hoặc kanji. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) là "な" (na).

Từ đồng nghĩa

⚫︎青い (aoi): Xanh (nói chung) ⚫︎蒼い (aoi): Xanh xao (mang sắc thái cổ điển hơn) ⚫︎顔色がない (kaoiro ga nai): Không có sắc mặt (tái mét) ⚫︎青ざめる (aozameru): Tái mét (động từ)

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các từ chỉ trạng thái tinh thần tích cực hoặc màu sắc khác. ⚫︎Ví dụ: 笑顔 (egao - nụ cười) để đối lập với trạng thái sợ hãi.

Ví dụ câu 1

試験の結果を聞いて、彼は顔が真っ青になった。 ・Bản dịch: Nghe kết quả thi, mặt anh ấy tái mét. ・Giải thích: Diễn tả sự sốc hoặc sợ hãi khi biết kết quả thi không tốt.

Ví dụ câu 2

夏の海は真っ青な色をしている。 ・Bản dịch: Biển vào mùa hè có màu xanh thẳm. ・Giải thích: Miêu tả màu xanh đặc trưng của biển vào mùa hè.

Nguồn gốc

真っ青な là sự kết hợp của từ 真 (ma - hoàn toàn, rất) và 青い (aoi - xanh). Khi kết hợp, nó nhấn mạnh mức độ xanh, tạo ra ý nghĩa "xanh biếc", "xanh lét".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud