Nihongo

吸収します(きゅうしゅうします、kyuushuうshimasu)
- hấp thụ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYUUSHUU

吸収

きゅうしゅう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

吸収します (きゅうしゅうします, phiên âm: kyuushuうshimasu) có nghĩa là "hấp thụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:hấp thụ
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kyuushuうshimasu

Hiragana:きゅうしゅうします

Thể lịch sự
(ます形)
きゅうしゅうします吸収します。absorb.
Thể từ điển
(辞書形)
吸収するabsorb
Thể liên dụng
(て形)
吸収して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
吸収しないnot absorb

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
吸収したabsorbed
Thể kết thúc
(終止形)
吸収する。absorb.
Thể điều kiện
(仮定形)
吸収すればif absorb
Thể ý chí
(意志形)
吸収しよう !let's absorb
Thể mệnh lệnh
(命令形)
吸収しろ !absorb !
Giải thích AI
Ý nghĩa

吸収します có nghĩa là "hấp thụ", "tiếp thu", hoặc "thu nhận" trong tiếng Việt. Nó mô tả hành động lấy vào một chất, một khái niệm, hoặc một thông tin nào đó. Nó thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến kinh doanh. 吸収します có thể chỉ quá trình vật lý (hấp thụ chất lỏng, ánh sáng...), hoặc quá trình trừu tượng (tiếp thu kiến thức, kinh nghiệm...).

Ví dụ cụ thể

⚫︎水はスポンジに吸収されます。 Dịch: Nước được hấp thụ vào miếng bọt biển. ⚫︎新しい情報を積極的に吸収することが大切です。 Dịch: Quan trọng là tích cực tiếp thu thông tin mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 吸収します trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Trong ngữ cảnh khoa học: để mô tả sự hấp thụ của các chất (ví dụ, ánh sáng mặt trời được cây xanh hấp thụ). ⚫︎ Trong học tập: để chỉ việc tiếp thu kiến thức, thông tin mới. ⚫︎ Trong kinh doanh: để chỉ việc tiếp quản một công ty, hoặc thu hút khách hàng. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng cả trong văn viết và văn nói, và thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị hấp thụ (ví dụ, thông tin, nước, chất dinh dưỡng...).

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 吸収します. ⚫︎ Cách đọc là きゅうしゅうします (Katakana: キュウシュウシマス). ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng hơn.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Tiếp thu (tiếng Việt). ⚫︎ 取り入れる (torīreru): Thu nhận, đưa vào. ⚫︎ 摂取する (sesshu suru): Hấp thụ (thường dùng trong lĩnh vực y học). ⚫︎ 学習する (gakushuu suru): Học tập, tiếp thu kiến thức.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Từ chối (tiếng Việt). ⚫︎ 放出する (houshutsu suru): Phát ra, thải ra. ⚫︎ 排出する (haishutsu suru): Thải ra (trong sinh học). ⚫︎ 拒否する (kyohi suru): Từ chối.

Ví dụ câu 1

植物は太陽の光を吸収します。 ・Bản dịch: Cây cối hấp thụ ánh sáng mặt trời. ・Giải thích: Câu này mô tả quá trình cây cối sử dụng ánh sáng mặt trời để quang hợp.

Ví dụ câu 2

この会社は他の会社の技術を吸収します。 ・Bản dịch: Công ty này đang tiếp thu công nghệ của các công ty khác. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc công ty học hỏi và sử dụng công nghệ từ các công ty khác.

Nguồn gốc

Từ 吸収 (kyuushuu) là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: 吸 (kyuu) có nghĩa là "hút" hoặc "hấp", và 収 (shuu) có nghĩa là "thu" hoặc "nhận". Vì vậy, về cơ bản, 吸収 có nghĩa là "hấp thụ" hoặc "thu nhận".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud