今月(こんげつ、kongetsu)
- tháng này
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KONGETSU
今月
こんげつ
今月 (こんげつ, phiên âm: kongetsu) có nghĩa là "tháng này" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | tháng này |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
今月 (こんげつ) có nghĩa là "tháng này" hoặc "tháng hiện tại". Nó dùng để chỉ khoảng thời gian từ ngày đầu tiên đến ngày cuối cùng của tháng đang xét.
⚫︎今月の給料日は25日です。 ・Dịch: Ngày lĩnh lương tháng này là ngày 25. ⚫︎今月のイベントは何ですか? ・Dịch: Sự kiện trong tháng này là gì? ⚫︎今月の売り上げは好調です。 ・Dịch: Doanh thu tháng này rất tốt.
⚫︎ Bạn có thể dùng 今月 khi muốn nói về các sự kiện, kế hoạch, hoặc thông tin liên quan đến tháng hiện tại. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống như trao đổi thông tin về lịch trình, tài chính, hoặc các hoạt động trong tháng. ⚫︎ 今月 có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: 今月末 (cuối tháng này), 今月初め (đầu tháng này), 今月中旬 (giữa tháng này).
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 今月. ⚫︎ Cách đọc (furigana): こんげつ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng 当月 (とうげつ) - "tháng này", nhưng cách dùng không phổ biến bằng 今月.
⚫︎ 先月 (せんげつ) - tháng trước. ⚫︎ 来月 (らいげつ) - tháng sau.
今月は旅行に行く予定です。 ・Bản dịch: Tháng này tôi dự định đi du lịch. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về kế hoạch du lịch trong tháng hiện tại.
今月の電気代が高いです。 ・Bản dịch: Tiền điện tháng này cao. ・Giải thích: Câu này đề cập đến vấn đề về chi phí điện trong tháng hiện tại.
今 (こん) có nghĩa là "bây giờ" hoặc "hiện tại", và 月 (げつ) có nghĩa là "tháng". Ghép hai từ này lại tạo thành 今月, chỉ về "tháng hiện tại".