急激に(きゅうげきに、kyuugekini)
- đột ngột
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYUUGEKI
急激
きゅうげき
NI
に
に
急激に (きゅうげきに, phiên âm: kyuugekini) có nghĩa là "đột ngột" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đột ngột |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
急激に có nghĩa là một cách nhanh chóng, đột ngột, mạnh mẽ, hoặc dữ dội. Nó diễn tả sự thay đổi hoặc hành động xảy ra một cách nhanh chóng và đáng kể. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi về tốc độ, mức độ, hoặc cường độ. 急激に nhấn mạnh vào tốc độ hoặc mức độ thay đổi.
⚫︎ 株価は急激に上昇した。 Dịch: Giá cổ phiếu đã tăng một cách nhanh chóng. ⚫︎ 天候が急激に悪化した。 Dịch: Thời tiết đã xấu đi một cách đột ngột. ⚫︎ 急激に体重が増加した。 Dịch: Cân nặng đã tăng lên một cách nhanh chóng.
急激に thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng để miêu tả sự thay đổi nhanh chóng của sự vật, sự việc. Nó thường đi kèm với các động từ hoặc tính từ thể hiện sự thay đổi, tăng lên, giảm xuống, hoặc phát triển.
⚫︎ Cách viết: Kanji: 急激に, Hiragana: きゅうげきに ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana đi sau Kanji) không có biến thể.
⚫︎ 急に (kyuuni): Đột ngột, bất thình lình. ⚫︎ 激しく (hageshiku): Dữ dội, mạnh mẽ. ⚫︎ 突然 (totsuzen): Đột nhiên, bất ngờ. ⚫︎ 猛烈に (mouretsuni): Dữ dội, mãnh liệt. ⚫︎ 著しく (ichijirushiku): Đáng kể.
⚫︎ 緩やかに (yuruyaka ni): Chậm rãi, từ từ. ⚫︎ 徐々に (jojo ni): Dần dần. ⚫︎ ゆっくりと (yukkuri to): Chậm, từ từ.
円安が急激に進んでいる。 ・Bản dịch: Đồng yên đang giảm giá một cách nhanh chóng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 急激に để diễn tả sự giảm giá nhanh chóng của đồng yên.
景気が急激に悪化し、多くの企業が倒産した。 ・Bản dịch: Tình hình kinh tế xấu đi nhanh chóng và nhiều công ty phá sản. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự suy thoái kinh tế diễn ra nhanh chóng, gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng.
急激に là từ được cấu tạo từ: 急 (kyuu) nghĩa là "cấp bách, vội vàng", và 激 (geki) nghĩa là "kịch liệt, mãnh liệt". Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa "nhanh chóng và mạnh mẽ". Thêm "に" (ni) vào cuối để tạo thành trạng từ.