同一(どういつ、douitsu)
- đồng nhất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOUITSU
同一
どういつ
同一 (どういつ, phiên âm: douitsu) có nghĩa là "đồng nhất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đồng nhất |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
同一 (どういつ) có nghĩa là "giống nhau", "đồng nhất", "giống hệt nhau" hoặc "cùng một". Nó chỉ sự tương đồng hoàn toàn, không có sự khác biệt. ⚫︎ Nó thường được sử dụng để chỉ sự giống nhau về bản chất, hình thức, hoặc đặc điểm của hai hoặc nhiều đối tượng. ⚫︎ 同一 nhấn mạnh vào sự không khác biệt, sự trùng khớp hoàn toàn.
⚫︎ 同一人物 Translation: Cùng một người. ⚫︎ 同一内容 Translation: Cùng một nội dung. ⚫︎ 同一条件 Translation: Cùng một điều kiện.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 同一 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi bạn muốn nói về sự giống nhau hoặc sự đồng nhất. ⚫︎ Nó thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, các bài báo, hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh vào sự tương đồng. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc hội thoại thông thường, nhưng nên cẩn trọng để tránh tạo ra cảm giác quá trang trọng.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán 同一. ⚫︎ Cách đọc là どういつ (dùng hiragana).
⚫︎ 同じ (おなじ): Giống nhau. ⚫︎ 同様 (どうよう): Tương tự. ⚫︎ 一致 (いっち): Nhất trí, thống nhất. ⚫︎ 同 (おな): Cùng, giống (cách nói ngắn gọn). ⚫︎ 同一 cũng có thể được dùng để thể hiện sự giống nhau.
⚫︎ 異なる (ことなる): Khác biệt. ⚫︎ 違う (ちがう): Khác, không giống. ⚫︎ 相違 (そうい): Khác nhau. ⚫︎ 別 (べつ): Riêng, khác.
この二つの文章は同一の内容です。 ・Bản dịch: Hai câu văn này có nội dung giống hệt nhau. ・Giải thích: Câu này sử dụng 同一 để chỉ ra rằng cả hai câu văn có cùng nội dung.
AとBは同一の会社から製品を購入しました。 ・Bản dịch: A và B đã mua sản phẩm từ cùng một công ty. ・Giải thích: Trong câu này, 同一 chỉ ra rằng A và B đã mua sản phẩm từ cùng một nguồn gốc.
同一 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: "同" (động) có nghĩa là "cùng", "giống" và "一" (nhất) có nghĩa là "một", "duy nhất". Vì vậy, 同一 biểu thị sự "cùng một" hoặc "giống hệt nhau".