Nihongo

組み合わせ(くみあわせ、kumiawase)
- kết hợp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KU

組

く

MI

み

み

A

合

あ

WA

わ

わ

SE

せ

せ

組み合わせ (くみあわせ, phiên âm: kumiawase) có nghĩa là "kết hợp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:kết hợp
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

組み合わせ có nghĩa là sự kết hợp, sự phối hợp, sự kết hợp các thành phần khác nhau để tạo thành một cái gì đó hoàn chỉnh hoặc một hệ thống. Nó cũng có thể chỉ việc sắp xếp, tổ hợp hoặc ghép các đối tượng, yếu tố lại với nhau.組み合わせ thường liên quan đến việc chọn lựa và kết hợp các thành phần một cách có chủ đích.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 料理の組み合わせを考える。 Dịch: Nghĩ về sự kết hợp của các món ăn. ⚫︎ このゲームは様々なキャラクターの組み合わせができます。 Dịch: Trò chơi này cho phép bạn kết hợp nhiều nhân vật khác nhau. ⚫︎ 服の色の組み合わせが上手ですね。 Dịch: Bạn phối màu quần áo rất đẹp.

Cách sử dụng

組み合わせ được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ các hoạt động hàng ngày đến các vấn đề phức tạp hơn. Bạn có thể sử dụng nó để nói về: ⚫︎ Việc kết hợp các thành phần của một món ăn. ⚫︎ Việc lựa chọn các đội trong một trò chơi. ⚫︎ Việc phối hợp quần áo. ⚫︎ Việc kết hợp các yếu tố trong khoa học, kinh doanh, v.v. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Cách viết

⚫︎ Hiragana: くみあわせ ⚫︎ Kanji: 組み合わせ ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji và hiragana. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là みあわせ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 組み合わせ (kumi合わせ): Sự kết hợp ⚫︎ 配合 (hai gou): Sự phối hợp ⚫︎ セット (setto): Bộ, tập hợp ⚫︎ コンビネーション (konbineeshon): Sự kết hợp (từ mượn) ⚫︎ 組み合わせる (kumi合わせru): Kết hợp (động từ)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 分解 (bunkai): Phân tích, phân tách ⚫︎ 分離 (bunri): Tách ra, cô lập ⚫︎ 解体 (解体) kaitai: Tháo dỡ, phá dỡ

Ví dụ câu 1

チームのメンバーを良い組み合わせにしたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn có một sự kết hợp tốt của các thành viên trong đội. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn có một đội hình tốt bằng cách kết hợp các thành viên một cách hiệu quả.

Ví dụ câu 2

このアプリは写真とテキストを自由に組み合わせできます。 ・Bản dịch: Ứng dụng này cho phép bạn tự do kết hợp ảnh và văn bản. ・Giải thích: Câu này giải thích về chức năng của một ứng dụng, cho phép người dùng kết hợp các yếu tố (ảnh và văn bản).

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai từ: 組 (kumi) có nghĩa là “nhóm”, “tổ chức”, và 合わせる (awaseru) có nghĩa là “kết hợp”, “ghép lại”. Vì vậy, 組み合わせ có nghĩa là kết hợp các nhóm, hoặc tập hợp các yếu tố lại với nhau.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud