男子(だんし、danshi)
- nam sinh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DANSHI
男子
だんし
男子 (だんし, phiên âm: danshi) có nghĩa là "nam sinh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nam sinh |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
男子 (だんし - danshi) có nghĩa là "nam sinh", "nam giới trẻ tuổi" hoặc "con trai". Nó thường được sử dụng để chỉ các bạn nam hoặc nam giới trong độ tuổi thanh thiếu niên hoặc trẻ hơn. Từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh trường học, xã hội hoặc các tình huống chính thức hơn.
⚫︎男子校 Translation: Trường nam sinh. ⚫︎男子学生 Translation: Học sinh nam. ⚫︎あの男子は背が高い。 Translation: Chàng trai kia cao.
⚫︎男子 thường được dùng để chỉ một nhóm nam giới hoặc một cá nhân nam. ⚫︎ Trong các trường học, nó thường được dùng để phân biệt với nữ sinh (女子 - joshi). ⚫︎ Trong giao tiếp thông thường, có thể sử dụng 男子 để chỉ những người trẻ tuổi hoặc chưa kết hôn. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các bài báo, thông báo hoặc trong các văn bản viết.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 男子. ⚫︎ Cách đọc là だんし (danshi), được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎ 男の子 (otoko no ko): Con trai (dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn). ⚫︎ 男性 (dansei): Nam giới (ngữ cảnh trang trọng hơn). ⚫︎ 青年 (seinen): Thanh niên. ⚫︎ 男[子]: Đôi khi có thể chỉ một người đàn ông trẻ tuổi hơn.
⚫︎ 女子 (joshi): Nữ sinh, nữ giới. ⚫︎ 女の子 (onna no ko): Con gái. ⚫︎ 女性 (josei): Phụ nữ.
この学校は男子校です。 ・Bản dịch: Trường này là trường nam sinh. ・Giải thích: Câu này cho biết ngôi trường này chỉ dành cho học sinh nam.
うちの息子はもう男子です。 ・Bản dịch: Con trai tôi giờ đã là một chàng trai rồi. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc con trai đã lớn và được coi là một nam giới.
男子 là sự kết hợp của hai chữ kanji: 男 (otoko - đàn ông, nam) và 子 (ko - con, trẻ em). Cách kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa chỉ những người nam giới trẻ tuổi hoặc nam sinh.