Nihongo

駄目な(だめな、damena)
- vô dụng/không được

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DAME

駄目

だめ

NA

な

な

駄目な (だめな, phiên âm: damena) có nghĩa là "vô dụng/không được" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:vô dụng/không được
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
だめな駄目な
Thể lịch sự
(丁寧形)
駄目です。
Thể liên dụng
(連用形)
駄目に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
駄目じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
駄目だった
Thể kết thúc
(終止形)
駄目だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
駄目ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
駄目さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

駄目な nghĩa là "không được", "không thể", "vô dụng", hoặc "hỏng". Nó diễn tả sự cấm đoán, sự không cho phép, hoặc chỉ ra rằng một thứ gì đó không hoạt động, không có giá trị, hoặc không đạt yêu cầu. Đây là một tính từ-na (な-adjective).

Ví dụ cụ thể

⚫︎宿題をしないと、駄目だよ。 ・Dịch: Nếu không làm bài tập về nhà, là không được đâu. ⚫︎このカメラは駄目になった。 ・Dịch: Cái máy ảnh này hỏng rồi. ⚫︎そんな駄目なこと、しないで。 ・Dịch: Đừng làm những chuyện không được như vậy.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói "không được phép", "không được làm". ⚫︎Dùng để diễn tả một thứ gì đó bị hỏng, vô dụng, hoặc không đạt tiêu chuẩn. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc cấm đoán nhẹ nhàng đến việc chỉ trích gay gắt. ⚫︎Thường dùng với các trợ từ hoặc liên từ như "は" (wa), "が" (ga), "で" (de), để nhấn mạnh ý nghĩa.

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: だめな ⚫︎Kanji: 駄目 (thường không dùng chữ kanji "駄" một mình mà chỉ dùng 駄目, thường thì dùng hiragana) ⚫︎Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎いけない (ikenai) - Không được, không tốt. ⚫︎だめ (dame) - Một dạng rút gọn của 駄目. ⚫︎禁止 (kinshi) - Cấm (danh từ). ⚫︎不可能 (fukanō) - Không thể (danh từ). ⚫︎役に立たない (yakunitatanai) - Vô dụng.

Từ trái nghĩa

⚫︎良い (yoi) / いい (ii) - Tốt, được. ⚫︎可能 (kanō) - Có thể. ⚫︎有効 (yūkō) - Hữu ích, có hiệu quả.

Ví dụ câu 1

ここでタバコを吸うのは駄目です。 ・Bản dịch: Hút thuốc ở đây là không được phép. ・Giải thích: Diễn tả sự cấm hút thuốc ở một địa điểm cụ thể.

Ví dụ câu 2

そんな駄目な考え方じゃ、成功できないよ。 ・Bản dịch: Với cách suy nghĩ như vậy thì không thể thành công được đâu. ・Giải thích: Chỉ ra rằng một cách suy nghĩ nào đó là không hiệu quả, không tốt.

Nguồn gốc

Từ "駄" (da) có nghĩa là "vô dụng", "không có giá trị", và "目" (me) có nghĩa là "mắt", "ánh mắt". "駄目" ban đầu ám chỉ tình trạng không đạt yêu cầu trong một tình huống cụ thể. Cách sử dụng này sau đó được mở rộng để biểu thị sự cấm đoán và ý nghĩa tiêu cực khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud