大部分(だいぶぶん、daibuぶn)
- phần lớn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DAIBUBUN
大部分
だいぶぶん
大部分 (だいぶぶん, phiên âm: daibuぶn) có nghĩa là "phần lớn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | phần lớn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
大部分 có nghĩa là "phần lớn", "phần nhiều", hoặc "đa số". Nó chỉ ra một phần quan trọng, chiếm tỷ lệ lớn của một tổng thể. Nó nhấn mạnh vào việc một số lượng đáng kể, một khối lượng lớn của một thứ gì đó đang được đề cập. Nó thường được sử dụng để nói về số lượng, số người, hoặc các đối tượng.
⚫︎試験の大部分は簡単だった。 ・Dịch: Phần lớn bài thi đều dễ. ⚫︎大部分の学生が賛成した。 ・Dịch: Phần lớn học sinh đã đồng ý. ⚫︎この本は、大部分が写真で構成されている。 ・Dịch: Cuốn sách này, phần lớn được cấu tạo bởi ảnh.
Bạn có thể sử dụng 大部分 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn đạt rằng một phần lớn của một cái gì đó là đúng, xảy ra, hoặc thuộc về. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ này được viết bằng chữ Kanji là 大部分, và cách đọc là だいぶぶん (daibubun) trong Hiragana. Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Kanji và Hiragana. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là ぶぶん.
⚫︎ ほとんど (hotondo): Hầu hết, gần như tất cả. ⚫︎ 大半 (taihan): Phần lớn, phần chủ yếu. ⚫︎ 多数 (tasuu): Đa số, số đông. ⚫︎ 大半を占める (taihan o shimeru): Chiếm phần lớn.
⚫︎ 一部 (ichibu): Một phần, một số. ⚫︎ 少数 (shousuu): Thiểu số. ⚫︎ ごく一部 (goku ichibu): Một phần rất nhỏ.
会議の大部分は、新しいプロジェクトについて話した。 ・Bản dịch: Phần lớn cuộc họp đã nói về dự án mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 大部分 để chỉ ra rằng chủ đề chính của cuộc họp là dự án mới.
この町の大部分の家は古い。 ・Bản dịch: Phần lớn nhà ở thị trấn này đều cũ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 大部分 để nói về tình trạng chung của các ngôi nhà trong thị trấn.
大 (dai) có nghĩa là "lớn" hoặc "to". 部分 (bubun) có nghĩa là "phần" hoặc "bộ phận". Vì vậy, 大部分 có nghĩa là "phần lớn".