Nihongo

中学校(ちゅうがっこう、chuugaっkoう)
- trường cấp 2

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUUGAKKOU

中学校

ちゅうがっここう

中学校 (ちゅうがっこう, phiên âm: chuugaっkoう) có nghĩa là "trường cấp 2" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:trường cấp 2
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

中学校 có nghĩa là "trường trung học" hoặc "cấp 2" trong hệ thống giáo dục của Nhật Bản. Nó là bậc học sau tiểu học (小学 - shougakkou) và trước trung học phổ thông (高校 - koukou). Các học sinh thường vào 中学校 sau khi hoàn thành 6 năm tiểu học.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私は来年、中学校に入学します。 Dịch: Năm tới tôi sẽ vào trường trung học. ⚫︎あの中学校は評判がいいです。 Dịch: Trường trung học đó có tiếng là tốt. ⚫︎彼は中学校の先生です。 Dịch: Anh ấy là giáo viên trường trung học.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 中学校 để nói về: ⚫︎ Địa điểm: "Tôi đi học ở trường trung học." (私は中学校に通っています。) ⚫︎ Giai đoạn trong cuộc đời: "Thời trung học của tôi rất vui." (私の中学校時代はとても楽しかった。) ⚫︎ Về những người liên quan đến trường trung học: "Em gái tôi đang học ở trường trung học." (妹は中学校に通っています。)

Cách viết

中学校 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 中学校 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ちゅうがっこう Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng: ⚫︎ Cấp 2 (cách nói thông thường trong tiếng Việt để chỉ bậc học này)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Tiểu học (小学 - shougakkou) ⚫︎ Trung học phổ thông (高校 - koukou)

Ví dụ câu 1

彼は中学校時代、バスケットボール部に入っていました。 ・Bản dịch: Hồi cấp 2, anh ấy đã tham gia câu lạc bộ bóng rổ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 中学校 để nói về thời gian anh ấy còn là học sinh trung học.

Ví dụ câu 2

この中学校には、たくさんの留学生がいます。 ・Bản dịch: Ở trường trung học này có rất nhiều học sinh quốc tế. ・Giải thích: Câu này dùng 中学校 để chỉ địa điểm là ngôi trường trung học cụ thể.

Nguồn gốc

中学校 là một từ ghép, kết hợp của: ⚫︎ 中 (chuu): "giữa", "bên trong" ⚫︎ 学校 (gakkou): "trường học" Vì vậy, nó có nghĩa đen là "trường học ở giữa", ám chỉ bậc học nằm ở giữa (giữa tiểu học và trung học phổ thông).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud