先月(せんげつ、sengetsu)
- tháng trước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENGETSU
先月
せんげつ
先月 (せんげつ, phiên âm: sengetsu) có nghĩa là "tháng trước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | tháng trước |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
先月 (せんげつ) có nghĩa là "tháng trước" hoặc "tháng vừa qua". Nó chỉ thời gian của tháng liền kề trước tháng hiện tại.
⚫︎先月、日本へ旅行しました。 Dịch: Tháng trước tôi đã đi du lịch Nhật Bản. ⚫︎先月の給料は少し少なかったです。 Dịch: Lương của tháng trước hơi ít. ⚫︎先月は忙しかったけど、今月は少し落ち着きました。 Dịch: Tháng trước tôi bận rộn, nhưng tháng này thì có vẻ đỡ hơn một chút.
⚫︎ Bạn có thể dùng 先月 để nói về bất kỳ sự kiện, hoạt động, hoặc trạng thái nào đã xảy ra trong tháng trước. ⚫︎ Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, báo cáo, bài viết, v.v. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian khác để xác định rõ hơn về thời điểm (ví dụ: 先月の終わり - cuối tháng trước, 先月の始め - đầu tháng trước).
⚫︎ Chữ kanji: 先月 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): せんげつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác, và không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các cụm từ chỉ thời gian gần tương tự: ⚫︎ 前の月 (まえのつき): tháng trước (ít phổ biến hơn 先月)
⚫︎ 来月 (らいげつ): tháng sau ⚫︎ 今月 (こんげつ): tháng này
[先月]、新しい車を買いました。 ・Bản dịch: Tháng trước, tôi đã mua một chiếc xe mới. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động mua xe đã diễn ra vào tháng trước.
[先月]の試験は難しかった。 ・Bản dịch: Kỳ thi tháng trước rất khó. ・Giải thích: Câu này nói về độ khó của kỳ thi đã diễn ra vào tháng trước.
先 (せん) có nghĩa là "trước" hoặc "tiên". 月 (げつ) có nghĩa là "tháng". Ghép hai chữ này lại để chỉ về tháng trước, tháng đã qua.