長期(ちょうき、chouki)
- dài hạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHOUKI
長期
ちょうき
長期 (ちょうき, phiên âm: chouki) có nghĩa là "dài hạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | dài hạn |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
長期 có nghĩa là "dài hạn" hoặc "dài ngày". Nó mô tả một khoảng thời gian kéo dài, thường là vài tháng, vài năm hoặc thậm chí lâu hơn. Nó thường được sử dụng để nói về các kế hoạch, chính sách, hoặc các sự kiện kéo dài.
⚫︎長期的な目標 Dịch: Mục tiêu dài hạn ⚫︎長期間の旅行 Dịch: Chuyến du lịch dài ngày ⚫︎長期契約 Dịch: Hợp đồng dài hạn
Bạn có thể sử dụng 長期 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Để nói về các kế hoạch: Ví dụ, 長期計画 (kế hoạch dài hạn). ⚫︎ Để nói về các mối quan hệ: Ví dụ, 長期的な関係 (mối quan hệ lâu dài). ⚫︎ Để nói về thời gian: Ví dụ, 長期間 (trong một thời gian dài). Lưu ý rằng từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn.
長期 được viết bằng kanji. ⚫︎ Kanji: 長 (chou - dài) và 期 (ki - kỳ/giai đoạn) ⚫︎ Hiragana: ちょうき Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) không thay đổi.
⚫︎ 長期間(chou kikan) - khoảng thời gian dài ⚫︎ ロング (rongu) - (từ mượn, nghĩa là "long" trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ khoảng thời gian dài)
⚫︎ 短期(tanki) - ngắn hạn ⚫︎ 短期間(tan kikan) - khoảng thời gian ngắn
政府は長期的な経済成長を目指している。 ・Bản dịch: Chính phủ đang hướng tới sự tăng trưởng kinh tế dài hạn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 長期 để chỉ mục tiêu kinh tế kéo dài.
長期的な視点で見ると、この投資は価値がある。 ・Bản dịch: Khi nhìn từ góc độ dài hạn, khoản đầu tư này có giá trị. ・Giải thích: Câu này sử dụng 長期的 để chỉ cách nhìn nhận trong thời gian dài.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 長 (trường, ý chỉ dài) và 期 (kỳ, ý chỉ giai đoạn/thời gian). Sự kết hợp này tạo ra nghĩa "dài hạn" hoặc "khoảng thời gian dài".