地平線(ちへいせん、chiheisen)
- đường chân trời
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIHEISEN
地平線
ちへいせん
地平線 (ちへいせん, phiên âm: chiheisen) có nghĩa là "đường chân trời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | đường chân trời |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
地平線 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là đường chân trời. Nó là đường tưởng tượng nơi bầu trời và mặt đất (hoặc biển) dường như gặp nhau. 地平線 thường được nhắc đến trong bối cảnh phong cảnh, thiên nhiên, và đôi khi trong các tình huống trừu tượng hơn.
⚫︎ 水平線に太陽が沈む Dịch: Mặt trời lặn xuống đường chân trời. ⚫︎ あの船は地平線に消えた Dịch: Con tàu đó đã biến mất ở đường chân trời. ⚫︎ 地平線上に飛行機が見える Dịch: Có thể nhìn thấy một chiếc máy bay trên đường chân trời.
Bạn có thể sử dụng 地平線 để mô tả các cảnh quan thiên nhiên, ví dụ như cảnh biển, đồng bằng, hoặc bất kỳ nơi nào bạn có thể thấy đường chân trời. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một điểm xa xôi, một mục tiêu khó đạt được.
⚫︎ Cách viết: 地平線 (Chữ Hán) ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ちへいせん ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ có liên quan đến đường chân trời có thể là: ⚫︎ 水平線 (すいへいせん): Đường chân trời (nghĩa đen, thường dùng cho biển)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm không có mặt đối lập.
朝焼けの空に、地平線が赤く染まっていた。 ・Bản dịch: Bầu trời rạng đông, đường chân trời nhuộm màu đỏ rực. ・Giải thích: Câu này mô tả cảnh đường chân trời hiện lên trong buổi sáng sớm.
冒険家は地平線の向こうを目指した。 ・Bản dịch: Nhà thám hiểm đã hướng đến phía bên kia của đường chân trời. ・Giải thích: Câu này dùng 地平線 một cách ẩn dụ, chỉ về những điều xa xôi và những mục tiêu.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 地 (chi) nghĩa là "đất", "mặt đất" và 平線 (heisen) nghĩa là "đường thẳng". Vì vậy, 地平線 có nghĩa đen là "đường thẳng trên mặt đất".