分野(ぶんや、bunya)
- lĩnh vực
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNYA
分野
ぶんや
分野 (ぶんや, phiên âm: bunya) có nghĩa là "lĩnh vực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | lĩnh vực |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNYA
分野
ぶんや
分野 (ぶんや, phiên âm: bunya) có nghĩa là "lĩnh vực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | lĩnh vực |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |