分野(ぶんや、bunya)
- lĩnh vực
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNYA
分野
ぶんや
分野 (ぶんや, phiên âm: bunya) có nghĩa là "lĩnh vực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | lĩnh vực |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
分野 (ぶんや) có nghĩa là "lĩnh vực," "khu vực," hoặc "mảng". Nó chỉ một phạm vi, lĩnh vực, hoặc khu vực cụ thể mà một chủ đề, hoạt động, hoặc nghiên cứu tập trung vào. 分野 dùng để phân loại và mô tả các khu vực kiến thức, hoạt động, hoặc sự quan tâm khác nhau.
⚫︎科学の分野 ・Dịch: Lĩnh vực khoa học ⚫︎専門の分野 ・Dịch: Lĩnh vực chuyên môn ⚫︎教育の分野 ・Dịch: Lĩnh vực giáo dục
Bạn có thể sử dụng 分野 để: ⚫︎ Nói về lĩnh vực học tập (ví dụ: toán học, văn học). ⚫︎ Nói về lĩnh vực chuyên môn của một người. ⚫︎ Nói về lĩnh vực hoạt động hoặc kinh doanh. ⚫︎ Phân loại các chủ đề hoặc vấn đề. Trong giao tiếp, bạn có thể hỏi người khác về 分野 quan tâm của họ hoặc mô tả 分野 bạn đang nghiên cứu hoặc làm việc trong đó.
分野 thường được viết bằng kanji (分野) và hiragana (ぶんや - cách đọc). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong okurigana.
⚫︎ 領域 (りょういき): Lãnh thổ, phạm vi, khu vực. ⚫︎ 部門 (ぶもん): Bộ phận, khu vực, lĩnh vực. ⚫︎ 方面 (ほうめん): Phương diện, khía cạnh. ⚫︎ ジャンル (ジャンル): Thể loại (từ mượn từ tiếng Pháp "genre").
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ có nghĩa đối lập hoặc khác biệt tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, nếu bạn đang nói về một 分野 cụ thể, thì các 分野 khác có thể được coi là trái nghĩa (ví dụ: toán học và văn học).
彼は経済の分野で研究をしています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế. ・Giải thích: Câu này sử dụng 分野 để chỉ ra lĩnh vực nghiên cứu của người đó.
彼女は芸術の分野で才能があります。 ・Bản dịch: Cô ấy có tài năng trong lĩnh vực nghệ thuật. ・Giải thích: Câu này sử dụng 分野 để mô tả lĩnh vực tài năng của cô ấy.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp của hai chữ Hán: "分" (phân) có nghĩa là chia, tách, và "野" (dã) có nghĩa là đồng ruộng, khu vực. Kết hợp lại, 分野 có nghĩa là một khu vực được chia nhỏ hoặc phân chia từ một tổng thể lớn hơn.