女子(じょし、joshi)
- nữ sinh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JOSHI
女子
じょし
女子 (じょし, phiên âm: joshi) có nghĩa là "nữ sinh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | nữ sinh |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
女子, đọc là じょし (joshi), có nghĩa là "phụ nữ", "con gái", hoặc "nữ sinh". Nó thường được sử dụng để chỉ những người phụ nữ trẻ hoặc những người có giới tính nữ.
⚫︎ 女子高生 Translation: Nữ sinh trung học phổ thông. ⚫︎ 女子トイレ Translation: Nhà vệ sinh nữ. ⚫︎ 女子サッカー Translation: Bóng đá nữ.
⚫︎ Dùng để chỉ các đối tượng là nữ giới, bao gồm cả những người trẻ tuổi, phụ nữ trưởng thành, hoặc nhóm phụ nữ nói chung. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến các bài viết, tin tức. ⚫︎ Thường được sử dụng như một danh từ.
⚫︎ Viết bằng chữ Hán 女子. ⚫︎ Cách đọc là じょし (joshi). ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác.
⚫︎ 女性 (josei): Phụ nữ. ⚫︎ 女の子 (onnanoko): Con gái. ⚫︎ 婦人 (fujin): Phụ nữ (lịch sự, trang trọng).
⚫︎ 男子 (danshi): Nam giới, con trai.
この学校には、[女子]学生が多いです。 ・Bản dịch: Trường này có nhiều học sinh nữ. ・Giải thích: Sử dụng 女子 để chỉ các học sinh nữ trong trường.
彼女は[女子]バスケットボールチームのキャプテンです。 ・Bản dịch: Cô ấy là đội trưởng của đội bóng rổ nữ. ・Giải thích: Sử dụng 女子 để chỉ đội bóng rổ dành cho nữ.
Từ Hán Việt, kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 女 (jo): nữ, con gái. ⚫︎ 子 (shi): con, trẻ.