Nihongo

文明(ぶんめい、bunmei)
- văn minh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BUNMEI

文明

ぶんめい

文明 (ぶんめい, phiên âm: bunmei) có nghĩa là "văn minh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:văn minh
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

文明 (ぶんめい) có nghĩa là "nền 文明", "文明" hoặc "文明 văn minh". Nó thường được dùng để chỉ sự phát triển của xã hội loài người, bao gồm sự tiến bộ về khoa học, công nghệ, nghệ thuật, văn hóa, và các khía cạnh khác của đời sống xã hội. Nó liên quan đến sự phát triển của các tổ chức xã hội, luật pháp, giáo dục, và các giá trị đạo đức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎古代文明 Dịch: Nền văn minh cổ đại ⚫︎文明が発達する Dịch: Nền văn minh phát triển ⚫︎情報文明 Dịch: Nền văn minh thông tin

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 文明 để thảo luận về: ⚫︎Sự phát triển của các xã hội trong quá khứ và hiện tại. ⚫︎Những thành tựu về khoa học, công nghệ và nghệ thuật. ⚫︎Các vấn đề xã hội liên quan đến sự phát triển của xã hội. ⚫︎So sánh các nền 文明 khác nhau.

Cách viết

Từ 文明 thường được viết bằng kanji. ⚫︎Kanji: 文明 ⚫︎Cách đọc (furigana): ぶんめい Không có cách viết nào khác cho từ này và không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎文化 (ぶんか): Văn hóa. Tuy nhiên, 文化 thường tập trung vào các khía cạnh về nghệ thuật, truyền thống và lối sống. ⚫︎発展 (はってん): Sự phát triển. Từ này mang nghĩa rộng hơn, bao gồm sự phát triển trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Từ trái nghĩa

⚫︎未開 (みかい): Nguyên thủy, sơ khai (như trong "xã hội nguyên thủy"). ⚫︎野蛮 (やばん): Dã man, man rợ (ý chỉ sự thiếu văn minh).

Ví dụ câu 1

日本は高い技術力を持つ文明国です。 ・Bản dịch: Nhật Bản là một quốc gia 文明 có trình độ kỹ thuật cao. ・Giải thích: Câu này sử dụng 文明 để chỉ Nhật Bản là một quốc gia phát triển với nhiều thành tựu trong lĩnh vực công nghệ.

Ví dụ câu 2

古代エジプト文明はピラミッドで有名です。 ・Bản dịch: Nền 文明 Ai Cập cổ đại nổi tiếng với các kim tự tháp. ・Giải thích: Câu này đề cập đến nền 文明 Ai Cập cổ đại, nhấn mạnh vào một trong những thành tựu kiến trúc nổi bật của nó.

Nguồn gốc

Từ 文明 là một từ mượn từ tiếng Trung Quốc, được tạo thành từ hai chữ Hán: 文 (văn) có nghĩa là "văn hóa" hoặc "học vấn" và 明 (minh) có nghĩa là "sáng tỏ" hoặc "minh bạch". Ghép lại, 文明 biểu thị sự "khai sáng" và "sự phát triển" của xã hội.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud