部分(ぶぶん、buぶn)
- bộ phận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUBUN
部分
ぶぶん
部分 (ぶぶん, phiên âm: buぶn) có nghĩa là "bộ phận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | bộ phận |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
部分の部分 có nghĩa là "phần", "bộ phận", "khía cạnh" hoặc "mảnh". Nó dùng để chỉ một phần nhỏ hơn, một phần cụ thể, hoặc một bộ phận của một cái gì đó lớn hơn. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất (như một phần của một cái bánh) và trừu tượng (như một phần của một vấn đề).
⚫︎ このレポートの部分 Translation: Phần của bản báo cáo này. ⚫︎ 身体の部分 Translation: Bộ phận của cơ thể. ⚫︎ 問題の部分を理解する Translation: Hiểu một phần của vấn đề.
部分の部分 thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về một phần của một vật thể, một phần của một bài viết, một phần của một vấn đề, hoặc thậm chí là một phần của một thời gian biểu. Nó rất linh hoạt.
⚫︎ Kanji: 部分の部分 ⚫︎ Hiragana: ぶぶん ⚫︎ Katakana: Không sử dụng thường xuyên. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là ぶぶん.
⚫︎ 箇所 (kasho): Địa điểm, vị trí. ⚫︎ 一部 (ichibu): Một phần, một số. ⚫︎ 部門 (bumon): Bộ phận (của một tổ chức). ⚫︎ 方面 (houmen): Khía cạnh, phương diện.
⚫︎ 全体 (zentai): Toàn bộ, tổng thể. ⚫︎ 全部 (zenbu): Tất cả.
この本の最初の部分はとても面白かった。 ・Bản dịch: Phần đầu tiên của cuốn sách này rất thú vị. ・Giải thích: Ở đây, 部分の部分 đề cập đến một phần cụ thể (phần đầu tiên) của một cuốn sách.
この機械の故障の部分はまだ特定されていません。 ・Bản dịch: Phần hỏng hóc của máy này vẫn chưa được xác định. ・Giải thích: Câu này sử dụng 部分の部分 để chỉ ra một phần của sự cố (lỗi) trong một máy móc.
部分の部分 là một từ ghép trong tiếng Nhật. Kanji 部 (bu) có nghĩa là "phần" hoặc "bộ phận", và 分 (bun) cũng có nghĩa là "phân chia" hoặc "phần". Khi kết hợp, chúng tạo thành từ có nghĩa là "phần" hoặc "bộ phận".