部分(ぶぶん、buぶn)
- bộ phận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUBUN
部分
ぶぶん
部分 (ぶぶん, phiên âm: buぶn) có nghĩa là "bộ phận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | bộ phận |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUBUN
部分
ぶぶん
部分 (ぶぶん, phiên âm: buぶn) có nghĩa là "bộ phận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | bộ phận |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |