集まり(あつまり、atsumari)
- tập hợp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ATSU
集
あつ
MA
ま
ま
RI
り
り
集まり (あつまり, phiên âm: atsumari) có nghĩa là "tập hợp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | tập hợp |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
集まり (あつまり) có nghĩa là sự tụ tập, buổi họp, cuộc gặp gỡ, đám đông hoặc nhóm người. Nó diễn tả hành động tụ tập lại của nhiều người hoặc sự hiện diện của một nhóm người tại một địa điểm cụ thể. 集まり 集まり có thể đề cập đến một sự kiện có kế hoạch hoặc ngẫu nhiên. Nó cũng có thể được dùng để chỉ số lượng, mức độ của một thứ gì đó được tập hợp lại.
⚫︎ 会議の集まり Dịch: Buổi họp/cuộc họp. ⚫︎ パーティーの集まり Dịch: Buổi tụ tập tiệc tùng. ⚫︎ 人々の集まり Dịch: Đám đông, sự tụ tập của mọi người.
集まり 集まり thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎ Để diễn tả một sự kiện xã hội, buổi gặp gỡ, hoặc hội họp. ⚫︎ Để nói về một nhóm người cùng tham gia vào một hoạt động. ⚫︎ Để chỉ số lượng người tham gia vào một sự kiện. ⚫︎ Thường được dùng với các động từ như 参加する (さんかする - tham gia), 開く (ひらく - mở), 開催する (かいさいする - tổ chức)
⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: あつまり. ⚫︎ Kanji là 集まり, có nghĩa là "tập trung" hoặc "tụ họp". ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là まり. Không có biến thể khác.
⚫︎ 会合 (かいごう) - Hội họp, cuộc họp. ⚫︎ パーティー - Buổi tiệc. ⚫︎ 集会 (しゅうかい) - Cuộc mít-tinh, buổi họp. ⚫︎ グループ - Nhóm, tập thể. ⚫︎ 群れ (むれ) - Đàn, bầy, đám (động vật, người).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 集まり diễn tả hành động tụ tập, nên các từ liên quan đến sự phân tán hoặc rời đi có thể được xem là trái nghĩa theo nghĩa rộng hơn: ⚫︎ 解散 (かいさん) - Giải tán. ⚫︎ 別れ (わかれ) - Chia tay, ly biệt. ⚫︎ 散る (ちる) - Tản ra, rải rác.
明日の会議の集まりはどこですか。 ・Bản dịch: Buổi họp ngày mai ở đâu vậy? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về địa điểm diễn ra buổi họp.
あの店にはいつも多くの人々の集まりがありますね。 ・Bản dịch: Cửa hàng kia lúc nào cũng có rất đông người nhỉ. ・Giải thích: Câu này mô tả sự hiện diện của đám đông tại một cửa hàng.
Từ 集まる (あつまる), có nghĩa là "tập hợp, tụ tập", thêm hậu tố -り để biến thành danh từ, diễn tả kết quả hoặc trạng thái của việc tập hợp.