あらゆる(あらゆる、arayuru)
- tất cả/mọi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
あ
あ
RA
ら
ら
YU
ゆ
ゆ
RU
る
る
あらゆる (あらゆる, phiên âm: arayuru) có nghĩa là "tất cả/mọi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ liên thể thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tất cả/mọi |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ liên thể (連体詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
あらゆる nghĩa là "tất cả", "mọi", "hết thảy". Nó diễn tả sự bao quát, không loại trừ bất cứ thứ gì trong một phạm vi nhất định. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tính tổng thể, đầy đủ của một nhóm đối tượng, sự việc hoặc hiện tượng.
⚫︎あらゆる人 Dịch: Mọi người. ⚫︎あらゆる問題 Dịch: Mọi vấn đề. ⚫︎あらゆる可能性 Dịch: Mọi khả năng.
あらゆる thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Nó thích hợp dùng trong văn viết và trong những tình huống trang trọng. Bạn có thể sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự bao quát, tổng thể của một vấn đề hoặc một tập hợp nào đó. Lưu ý rằng, trong văn nói, người ta có thể sử dụng những từ đồng nghĩa khác để thay thế, chẳng hạn như 全部 (ぜんぶ) hoặc すべて.
あらゆる thường được viết bằng hiragana. Kanji của nó là 凡ゆる, nhưng ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Không có okurigana.
⚫︎すべて (Subete): Tất cả, toàn bộ. ⚫︎全部 (Zenbu): Toàn bộ, tất cả (trong văn nói). ⚫︎各 (Kaku): Mỗi, từng.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự loại trừ hoặc một phần để đối lập, chẳng hạn như: ⚫︎一部 (Ichibu): Một phần. ⚫︎特定 (Tokutei): Đặc biệt, nhất định.
あらゆる方法を試しましたが、うまくいきませんでした。 ・Bản dịch: Tôi đã thử mọi cách nhưng không thành công. ・Giải thích: Câu này sử dụng あらゆる方法 (mọi cách) để nhấn mạnh sự đa dạng của các phương pháp đã được thử.
この本はあらゆる分野の知識を網羅しています。 ・Bản dịch: Cuốn sách này bao gồm kiến thức của mọi lĩnh vực. ・Giải thích: Câu này cho thấy cuốn sách chứa đựng kiến thức về tất cả các lĩnh vực, sử dụng あらゆる分野 (mọi lĩnh vực) để nhấn mạnh sự bao quát.
Từ gốc của あらゆる được cho là từ 凡 (Araya), có nghĩa là "tất cả", "chung". Gốc "凡" (bon) có nghĩa là "tầm thường", "bình thường", nhưng khi kết hợp với "yuru" (một dạng của "yūru", có nghĩa là "cho phép, thừa nhận, chấp nhận"), nó thể hiện ý nghĩa bao quát và toàn diện.