暗記します(あんきします、ankishimasu)
- học thuộc lòng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ANKI
暗記
あんき
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
暗記します (あんきします, phiên âm: ankishimasu) có nghĩa là "học thuộc lòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | học thuộc lòng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:ankishimasu
Hiragana:あんきします
Thể lịch sự (ます形) | あんきします暗記します。memorize. |
Thể từ điển (辞書形) | 暗記するmemorize |
Thể liên dụng (て形) | 暗記して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 暗記しないnot memorize |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 暗記したmemorized |
Thể kết thúc (終止形) | 暗記する。memorize. |
Thể điều kiện (仮定形) | 暗記すればif memorize |
Thể ý chí (意志形) | 暗記しよう !let's memorize |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 暗記しろ !memorize ! |
Giải thích AI
暗記します có nghĩa là "học thuộc lòng", "ghi nhớ", hoặc "học thuộc". Nó chỉ hành động cố gắng ghi nhớ thông tin một cách chi tiết để có thể nhớ lại sau này. Hành động này thường liên quan đến việc lặp đi lặp lại thông tin đó để nó được lưu trữ trong bộ nhớ. 暗記します thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập, chẳng hạn như học từ vựng, công thức, hoặc sự kiện lịch sử.
⚫︎単語を暗記します Dịch: Tôi học thuộc lòng từ vựng. ⚫︎試験のために歴史の年号を暗記します Dịch: Tôi học thuộc các mốc thời gian lịch sử để chuẩn bị cho kỳ thi.
Bạn có thể sử dụng 暗記します trong các tình huống như sau: ⚫︎Khi bạn đang học và muốn diễn tả việc học thuộc lòng một cái gì đó. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc ghi nhớ thông tin để sử dụng sau này. ⚫︎Trong các cuộc trò chuyện liên quan đến học tập, ôn thi, hoặc ghi nhớ thông tin. Ví dụ: "Tôi phải 暗記します các công thức toán học."
Từ này được viết bằng chữ hiragana là あんきします. Tuy nhiên, dạng kanji của nó là 暗記します. Phần 暗記 có nghĩa là "ghi nhớ" và します là động từ "làm". Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào về okurigana cho từ này.
⚫︎ 覚えます (Oboemasu) - Học, nhớ (nói chung) ⚫︎ 記憶します (Kioku shimasu) - Ghi nhớ, nhớ lại ⚫︎ 覚える (Oboeru) - Học thuộc, nhớ
⚫︎ 忘れます (Wasuremasu) - Quên
毎日漢字を十個暗記します。 ・Bản dịch: Mỗi ngày tôi học thuộc lòng mười chữ kanji. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc học thuộc lòng một lượng kanji nhất định mỗi ngày.
プレゼンテーションのためにスピーチを暗記します。 ・Bản dịch: Tôi học thuộc lòng bài phát biểu để thuyết trình. ・Giải thích: Câu này mô tả việc học thuộc lòng một bài phát biểu để trình bày trước công chúng.
Từ 暗記 bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ kanji: 暗 (an) có nghĩa là "tối, bí mật" và 記 (ki) có nghĩa là "ghi lại, ghi nhớ". Khi kết hợp, chúng mang ý nghĩa "ghi nhớ bí mật" hoặc "ghi nhớ một cách sâu sắc". Thêm hậu tố します (shimasu) để biến thành một động từ.