悪魔(あくま、akuma)
- ác quỷ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AKUMA
悪魔
あくま
悪魔 (あくま, phiên âm: akuma) có nghĩa là "ác quỷ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ác quỷ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
悪魔 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "quỷ", "ác quỷ", hoặc "con quỷ". Nó dùng để chỉ những sinh vật siêu nhiên, thường được xem là biểu tượng của cái ác, sự tàn bạo, và sự dụ dỗ con người. 悪魔 thường được liên kết với những hành động gây hại, sự hủy diệt, và sự chống lại các giá trị đạo đức hoặc tôn giáo.
⚫︎彼は悪魔のような笑顔で私を誘惑した。 ・Dịch: Anh ta đã dụ dỗ tôi bằng một nụ cười quỷ quyệt. ⚫︎その小説には悪魔が登場する。 ・Dịch: Con quỷ xuất hiện trong cuốn tiểu thuyết đó. ⚫︎彼らは悪魔の契約を結んだ。 ・Dịch: Họ đã ký một giao kèo với quỷ dữ.
Bạn có thể sử dụng 悪魔 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để mô tả: ⚫︎Một sinh vật siêu nhiên. ⚫︎Một người có hành vi tàn ác, độc ác. ⚫︎Một biểu tượng của sự cám dỗ hoặc cái ác. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 悪魔 có thể thay đổi, nhưng luôn liên quan đến sự tiêu cực và xấu xa.
悪魔 thường được viết bằng kanji: 悪魔. ⚫︎Cách đọc (furigana): あくま ⚫︎Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎悪霊 (あくりょう): Ác linh, ma quỷ. ⚫︎魔物 (まもの): Quái vật, yêu ma. ⚫︎鬼 (おに): Quỷ (trong văn hóa dân gian Nhật Bản).
⚫︎天使 (てんし): Thiên thần. ⚫︎神 (かみ): Thần.
その男はまるで悪魔のように冷酷だった。 ・Dịch: Người đàn ông đó tàn nhẫn như quỷ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 悪魔 để nhấn mạnh sự tàn nhẫn và vô nhân đạo của người đàn ông.
彼は悪魔悪魔のささやきに耳を傾けた。 ・Dịch: Anh ta đã nghe theo lời xúi giục của quỷ dữ. ・Giải thích: Ở đây, 悪魔 dùng để chỉ đến sự cám dỗ và ảnh hưởng tiêu cực.
悪魔 là một từ mượn từ tiếng Trung Quốc, trong đó 悪 (ác) có nghĩa là "xấu", "ác", và 魔 (ma) có nghĩa là "quỷ", "ma quỷ". Sự kết hợp của hai chữ Hán này đã tạo ra từ 悪魔, biểu thị cho khái niệm về cái ác và quỷ dữ.