明らかな(あきらか、akiraka)
- rõ ràng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AKI
明
あき
RA
ら
ら
KA
か
か
明らかな (あきらか, phiên âm: akiraka) có nghĩa là "rõ ràng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | rõ ràng |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | あきらか明らかな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 明らかです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 明らかに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 明らかじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 明らかだった |
Thể kết thúc (終止形) | 明らかだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 明らかならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 明らかさ |
Giải thích AI
明らかな là một tính từ đuôi な trong tiếng Nhật, dùng để diễn tả điều gì đó rất rõ ràng, hiển nhiên, rành mạch hoặc không còn nghi ngờ gì nữa, có thể dễ dàng nhận biết bằng mắt, tai hoặc suy luận logic.
Dưới đây là các ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ 明らかな. ⚫︎《明らかな証拠が見つかった。》 Bản dịch: Đã tìm thấy bằng chứng rõ ràng. ⚫︎それは《明らかな間違いです。》 Bản dịch: Đó là một sai lầm rõ mồn một.
明らかな thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, hoặc dùng ở dạng 明らかだ ở cuối câu để khẳng định tính chắc chắn của sự việc.
Từ này được viết bằng kanji là 明らかな và đọc bằng hiragana là あきらかな. Chữ kanji gốc là 明 (minh - sáng) kết hợp với らか. Ngoài ra, dạng từ điển của nó là 明らか kết hợp với trợ từ な khi đứng trước danh từ.
Các từ đồng nghĩa phổ biến bao gồm 明白な, 確かな, và ハッキリした.
Các từ trái nghĩa bao gồm 曖昧な (mơ hồ) và 不明な (không rõ ràng).
彼の態度の変化には《明らかな理由がある。》 ・Bản dịch: Sự thay đổi thái độ của anh ấy có lý do rõ ràng. ・Giải thích: Dùng 明らかな để chỉ một lý do có thể nhận thấy một cách hiển nhiên.
その計画の失敗は《明らかだった。》 ・Bản dịch: Sự thất bại của kế hoạch đó là điều hiển nhiên. ・Giải thích: Dùng dạng 明らか ở cuối câu để khẳng định mạnh mẽ kết quả.
明らかな bắt nguồn từ tính từ gốc Hán-Nhật 明ら kết hợp với hậu tố tính từ.