明らかな(あきらか、akiraka)
- rõ ràng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AKI
明
あき
RA
ら
ら
KA
か
か
明らかな (あきらか, phiên âm: akiraka) có nghĩa là "rõ ràng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | rõ ràng |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | あきらか明らかな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 明らかです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 明らかに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 明らかじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 明らかだった |
Thể kết thúc (終止形) | 明らかだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 明らかならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 明らかさ |