Nihongo

明けます(あけます、akemasu)
- rạng đông

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

明

あ

KE

け

け

MA

ま

ま

SU

す

す

明けます (あけます, phiên âm: akemasu) có nghĩa là "rạng đông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:rạng đông
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:akemasu

Hiragana:あけます

Thể lịch sự
(ます形)
あけます明けます。dawn.
Thể từ điển
(辞書形)
明けるdawn
Thể liên dụng
(て形)
明けて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
明けないnot dawn

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
明けたdawned
Thể kết thúc
(終止形)
明ける。dawn.
Thể điều kiện
(仮定形)
明ければif dawn
Thể ý chí
(意志形)
明けよう !let's dawn
Thể mệnh lệnh
(命令形)
明けろ !dawn !
Giải thích AI
Ý nghĩa

明けます có nghĩa là "mở ra", "bắt đầu", "bình minh", hoặc "trải qua". Nó thường được dùng để diễn tả sự bắt đầu của một khoảng thời gian, một sự kiện, hoặc một giai đoạn mới. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa có thể thay đổi. ⚫︎Đặc biệt, nó thường được dùng liên quan đến năm mới hoặc một ngày mới. ⚫︎Ngoài ra, 明けます có thể diễn tả việc kết thúc một trạng thái, chẳng hạn như "rời bỏ bóng tối" hoặc "rời khỏi một tình trạng".

Ví dụ cụ thể

⚫︎新年あけましておめでとうございます。 ・Dịch: Chúc mừng năm mới. ⚫︎夜が明けます。 ・Dịch: Đêm đã tàn (bình minh đã lên).

Cách sử dụng

明けます thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn diễn đạt một sự thay đổi rõ rệt. ⚫︎Trong văn nói, bạn có thể dùng あけましておめでとうございます để chúc mừng năm mới. ⚫︎Trong văn viết, nó có thể dùng để miêu tả thời tiết (bình minh) hoặc sự kết thúc của một giai đoạn. ⚫︎Lưu ý rằng, việc sử dụng các hình thức chia động từ của 明けます (ví dụ: 明けて, 明け) sẽ thay đổi ý nghĩa và cách sử dụng của nó trong câu.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 明 và hiragana けます. ⚫︎Kanji: 明 ⚫︎Hiragana: あけます ⚫︎Katakana: Không dùng ⚫︎Okurigana: Luôn dùng け ⚫︎Các biến thể: ⚫︎明ける (dạng từ điển) ⚫︎明けた (quá khứ) ⚫︎明けて (thể te) ⚫︎明け (dạng danh từ hóa)

Từ đồng nghĩa

⚫︎始まる (bắt đầu) ⚫︎始まる thường được dùng trong các trường hợp trang trọng. ⚫︎開始する (bắt đầu, khởi sự) ⚫︎開ける (mở, khơi thông) ⚫︎Tuy nhiên, các từ này có thể không thay thế hoàn toàn được 明けます trong mọi ngữ cảnh.

Từ trái nghĩa

⚫︎終わる (kết thúc) ⚫︎暮れる (tối, hết, về đêm) ⚫︎閉じる (đóng, kết thúc) ⚫︎Tùy theo ngữ cảnh mà lựa chọn từ đối nghĩa phù hợp.

Ví dụ câu 1

新しい年が明けました。 ・Bản dịch: Năm mới đã đến. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả sự bắt đầu của một năm mới.

Ví dụ câu 2

長いトンネルを抜けて、ようやく夜が明けます。 ・Bản dịch: Vượt qua đường hầm dài, cuối cùng đêm cũng tàn. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự kết thúc của bóng tối và sự xuất hiện của ánh sáng, thường mang ý nghĩa tích cực.

Nguồn gốc

Từ 明 (minh) có nghĩa là "sáng", "sáng sủa". 明けます được tạo thành bằng cách thêm hậu tố động từ ける vào kanji 明, biểu thị hành động làm cho điều gì đó trở nên sáng, mở ra, hoặc bắt đầu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud