Nihongo

拍手します(はくしゅします、hakushushimasu)
- vỗ tay

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAKUSHU

拍手

はくしゅ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

拍手します (はくしゅします, phiên âm: hakushushimasu) có nghĩa là "vỗ tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:vỗ tay
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hakushushimasu

Hiragana:はくしゅします

Thể lịch sự
(ます形)
はくしゅします拍手します。applaud.
Thể từ điển
(辞書形)
拍手するapplaud
Thể liên dụng
(て形)
拍手して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
拍手しないnot applaud

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
拍手したapplauded
Thể kết thúc
(終止形)
拍手する。applaud.
Thể điều kiện
(仮定形)
拍手すればif applaud
Thể ý chí
(意志形)
拍手しよう !let's applaud
Thể mệnh lệnh
(命令形)
拍手しろ !applaud !
Giải thích AI
Ý nghĩa

拍手します có nghĩa là "vỗ tay", "hoan hô". Nó diễn tả hành động dùng hai tay vỗ vào nhau để bày tỏ sự tán thưởng, đồng tình, hoặc cổ vũ. ⚫︎Đây là một động từ, thể hiện hành động. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các tình huống như xem biểu diễn, nghe diễn thuyết, hay khi muốn thể hiện sự ủng hộ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎素晴らしい演奏に、観客は皆拍手しました。 Dịch: Với màn trình diễn tuyệt vời, khán giả đều vỗ tay. ⚫︎スピーチが終わると、会場全体が拍手します。 Dịch: Khi bài phát biểu kết thúc, cả hội trường đều vỗ tay. ⚫︎彼はプレゼンテーションの後、温かい拍手を受けました。 Dịch: Anh ấy đã nhận được những tràng pháo tay nồng nhiệt sau bài thuyết trình.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động vỗ tay. ⚫︎Dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎Có thể dùng với nhiều hình thức khác nhau như: - Thể hiện sự tán thưởng sau buổi biểu diễn. - Cổ vũ ai đó. - Biểu hiện sự đồng tình. - Chúc mừng. ⚫︎Lưu ý về thì: - Hiện tại: 拍手します (vỗ tay) - Quá khứ: 拍手しました (đã vỗ tay) - Tương lai/ Ý định: 拍手します (sẽ vỗ tay/ muốn vỗ tay)

Cách viết

⚫︎Chữ viết chính thức: 拍手します (Kanji + Hiragana) ⚫︎Cách viết bằng Hiragana: はくしゅします ⚫︎Không có cách viết bằng Katakana thông thường. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "します" (shimasu).

Từ đồng nghĩa

⚫︎手を叩く (てをたたく): Vỗ tay (cách nói thông thường hơn) ⚫︎喝采する (かっさいする): Hoan hô, reo hò (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎歓声する (かんせいする): Hò reo, reo hò (khi bày tỏ sự vui mừng, phấn khích)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể diễn tả sự phản đối bằng các hành động khác.

Ví dụ câu 1

先生の素晴らしい説明に、学生たちはみんな拍手しました。 ・Bản dịch: Trước lời giải thích tuyệt vời của giáo viên, tất cả học sinh đều vỗ tay. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động vỗ tay thể hiện sự tán thưởng đối với lời giải thích của giáo viên.

Ví dụ câu 2

彼の歌が終わると、観客は熱烈に拍手しました。 ・Bản dịch: Khi bài hát của anh ấy kết thúc, khán giả đã vỗ tay nhiệt liệt. ・Giải thích: Câu này mô tả sự nhiệt tình của khán giả khi biểu diễn kết thúc.

Nguồn gốc

拍手 có nghĩa đen là "vỗ tay". Chữ "拍" (haku) có nghĩa là "vỗ", và "手" (shu) có nghĩa là "tay". Động từ "します" (shimasu) là trợ động từ, biến danh từ "拍手" thành động từ "拍手します".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud