握手します(あくしゅします、akushushimasu)
- bắt tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AKUSHU
握手
あくしゅ
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
握手します (あくしゅします, phiên âm: akushushimasu) có nghĩa là "bắt tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | bắt tay |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:akushushimasu
Hiragana:あくしゅします
Thể lịch sự (ます形) | あくしゅします握手します。shake hands. |
Thể từ điển (辞書形) | 握手するshake hands |
Thể liên dụng (て形) | 握手して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 握手しないnot shake hands |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 握手したshake handsed |
Thể kết thúc (終止形) | 握手する。shake hands. |
Thể điều kiện (仮定形) | 握手すればif shake hands |
Thể ý chí (意志形) | 握手しよう !let's shake hands |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 握手しろ !shake hands ! |
Giải thích AI
握手します có nghĩa là "bắt tay" trong tiếng Việt. Nó là hành động hai người dùng tay nắm lấy tay của nhau, thường là để chào hỏi, chúc mừng, đồng ý, hoặc thể hiện sự hòa giải. 握手します là dạng động từ ở thể ます, thể hiện hành động đang diễn ra hoặc sẽ diễn ra.
⚫︎新しい社長と握手します。 Dịch: Tôi sẽ bắt tay với vị giám đốc mới. ⚫︎試合に勝った後、相手と握手します。 Dịch: Sau khi thắng trận đấu, tôi sẽ bắt tay đối thủ. ⚫︎契約にサインした後、相手と握手します。 Dịch: Sau khi ký hợp đồng, tôi sẽ bắt tay đối phương.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 握手します trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khi chào hỏi người khác (đặc biệt là trong các tình huống trang trọng). ⚫︎ Khi kết thúc một cuộc họp, thỏa thuận, hoặc sự kiện. ⚫︎ Để thể hiện sự đồng tình, chúc mừng, hoặc hòa giải. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện thông thường, bạn có thể sử dụng 握手します hoặc các dạng chia khác của động từ này.
⚫︎ Chữ viết của 握手します bao gồm: ⚫︎ Hiragana: あくしゅします ⚫︎ Kanji và Hiragana: 握手します ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng Katakana thông thường. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Kanji) luôn là "します".
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 握手します trong tiếng Nhật. Hành động bắt tay là một hành động cụ thể, và không có nhiều từ thay thế. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn tả ý tương tự, ví dụ như "手を合わせる" (てをあわせる - chắp tay) trong một số trường hợp cụ thể.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 握手します.
初めて会う人と握手します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ bắt tay với người mà tôi gặp lần đầu tiên. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động bắt tay khi gặp một người mới.
会議の後で、社長と握手します。 ・Bản dịch: Sau buổi họp, tôi sẽ bắt tay với giám đốc. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc bắt tay sau khi kết thúc một cuộc họp.
Từ "握手" (あくしゅ) là một từ mượn từ tiếng Anh "handshake", và sau đó được thêm "します" (thể ます của "する" - làm) để tạo thành động từ "bắt tay".