訛り(なまり、namari)
- giọng địa phương
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAMA
訛
なま
RI
り
り
訛り (なまり, phiên âm: namari) có nghĩa là "giọng địa phương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | giọng địa phương |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
訛り 訛り trong tiếng Nhật có nghĩa là giọng, phương ngữ, hoặc cách phát âm khác biệt so với chuẩn. Nó ám chỉ sự khác biệt trong cách nói, thường liên quan đến vùng miền hoặc nhóm người cụ thể. Nó có thể bao gồm các yếu tố như ngữ điệu, từ vựng, và cách phát âm.
⚫︎関西訛り ・Dịch: Giọng vùng Kansai ⚫︎彼は東京訛りが少しある。 ・Dịch: Anh ấy có một chút giọng Tokyo. ⚫︎この言葉は、その地方の訛りです。 ・Dịch: Từ này là phương ngữ của vùng đó.
Bạn có thể sử dụng 訛り để mô tả giọng nói của một người, chỉ ra họ đến từ một khu vực cụ thể. Nó cũng có thể được sử dụng để nói về phương ngữ trong một khu vực. Khi giao tiếp, bạn có thể nhận xét về 訛り của ai đó một cách tế nhị, đặc biệt nếu bạn đang cố gắng tìm hiểu về xuất xứ của họ.
⚫︎ Thông thường được viết bằng kanji 訛り hoặc hiragana なまり. ⚫︎ Không có cách viết khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 方言 (ほうげん): Phương ngữ ⚫︎ アクセント: Giọng ⚫︎ 発音 (はつおん): Phát âm
Hiện tại, không có từ trái nghĩa trực tiếp với 訛り. Tuy nhiên, bạn có thể hiểu "giọng chuẩn" là trái nghĩa gián tiếp.
彼女の広島訛りはとても魅力的だ。 ・Bản dịch: Giọng Hiroshima của cô ấy rất quyến rũ. ・Giải thích: Câu này khen ngợi giọng Hiroshima của cô ấy, ngụ ý rằng nó mang một sự hấp dẫn đặc biệt.
東京の人にとって、大阪訛りは少し面白い。 ・Bản dịch: Đối với người Tokyo, giọng Osaka có chút thú vị. ・Giải thích: Câu này cho thấy người Tokyo có thể thấy giọng Osaka khác biệt và thú vị.
Từ nguyên của 訛り có thể liên quan đến việc "biến đổi" hoặc "sai lệch" so với cách phát âm chuẩn.