Nihongo

レンズ(レンズ、renzu)
- ống kính

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RE

レ

レ

N

ン

ン

ZU

ズ

ズ

レンズ (レンズ, phiên âm: renzu) có nghĩa là "ống kính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:ống kính
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

レンズ là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "ống kính" hoặc "thấu kính" trong tiếng Việt. Nó chỉ đến một bộ phận trong suốt được sử dụng để khúc xạ ánh sáng, ví dụ như trong máy ảnh, kính mắt, hoặc kính hiển vi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎カメラのレンズ ・Dịch: Ống kính máy ảnh ⚫︎メガネのレンズ ・Dịch: Tròng kính ⚫︎レンズを通して世界を見る ・Dịch: Nhìn thế giới qua ống kính.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng レンズ khi nói về bất kỳ loại ống kính hoặc thấu kính nào, trong các ngữ cảnh khác nhau.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng katakana: レンズ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Thường không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật vì レンズ là một từ mượn đã được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể dùng các từ giải thích như: ・ガラス (glass): thủy tinh, đôi khi dùng để chỉ chất liệu làm thấu kính. ・凸レンズ (totsu renzu): thấu kính hội tụ (lồi). ・凹レンズ (ou renzu): thấu kính phân kỳ (lõm).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho レンズ, vì nó là một khái niệm chỉ một bộ phận.

Ví dụ câu 1

このカメラは、レンズが素晴らしいです。 ・Bản dịch: Máy ảnh này có ống kính rất tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này mô tả về chất lượng của ống kính máy ảnh.

Ví dụ câu 2

目が悪くなったので、レンズを交換しました。 ・Bản dịch: Vì mắt tôi bị kém đi nên tôi đã thay tròng kính. ・Giải thích: Câu này nói về việc thay đổi tròng kính (trong kính mắt).

Nguồn gốc

Từ レンズ có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "lens", sau đó được mượn vào tiếng Anh "lens" trước khi được mượn vào tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud